trustor agreement
thỏa thuận người thụ hưởng
trustor rights
quyền của người thụ hưởng
trustor duties
nghĩa vụ của người thụ hưởng
trustor benefits
lợi ích của người thụ hưởng
trustor obligations
nghĩa vụ của người thụ hưởng
trustor consent
sự đồng ý của người thụ hưởng
trustor liability
trách nhiệm của người thụ hưởng
trustor instructions
hướng dẫn của người thụ hưởng
trustor notification
thông báo cho người thụ hưởng
trustor representation
đại diện của người thụ hưởng
the trustor must provide accurate information for the trust to be valid.
người thụ hưởng phải cung cấp thông tin chính xác để đảm bảo hợp lệ cho quỹ tín thác.
the trustor has the right to revoke the trust at any time.
người thụ hưởng có quyền hủy bỏ quỹ tín thác bất cứ lúc nào.
a trustor can specify the beneficiaries in the trust document.
người thụ hưởng có thể chỉ định người hưởng lợi trong văn bản quỹ tín thác.
the trustor's intentions should be clearly outlined in the trust agreement.
ý định của người thụ hưởng nên được nêu rõ trong thỏa thuận quỹ tín thác.
the trustor is responsible for funding the trust with assets.
người thụ hưởng chịu trách nhiệm cung cấp vốn cho quỹ tín thác bằng tài sản.
it is essential for the trustor to understand the terms of the trust.
Điều quan trọng là người thụ hưởng phải hiểu rõ các điều khoản của quỹ tín thác.
the trustor can appoint a trustee to manage the trust assets.
người thụ hưởng có thể chỉ định một người quản trị tài sản để quản lý tài sản của quỹ tín thác.
the trustor should keep records of all transactions related to the trust.
người thụ hưởng nên lưu giữ hồ sơ về tất cả các giao dịch liên quan đến quỹ tín thác.
the trustor may choose to add additional terms to the trust.
người thụ hưởng có thể chọn thêm các điều khoản bổ sung vào quỹ tín thác.
before signing, the trustor should review the trust document carefully.
trước khi ký, người thụ hưởng nên xem xét kỹ lưỡng văn bản quỹ tín thác.
trustor agreement
thỏa thuận người thụ hưởng
trustor rights
quyền của người thụ hưởng
trustor duties
nghĩa vụ của người thụ hưởng
trustor benefits
lợi ích của người thụ hưởng
trustor obligations
nghĩa vụ của người thụ hưởng
trustor consent
sự đồng ý của người thụ hưởng
trustor liability
trách nhiệm của người thụ hưởng
trustor instructions
hướng dẫn của người thụ hưởng
trustor notification
thông báo cho người thụ hưởng
trustor representation
đại diện của người thụ hưởng
the trustor must provide accurate information for the trust to be valid.
người thụ hưởng phải cung cấp thông tin chính xác để đảm bảo hợp lệ cho quỹ tín thác.
the trustor has the right to revoke the trust at any time.
người thụ hưởng có quyền hủy bỏ quỹ tín thác bất cứ lúc nào.
a trustor can specify the beneficiaries in the trust document.
người thụ hưởng có thể chỉ định người hưởng lợi trong văn bản quỹ tín thác.
the trustor's intentions should be clearly outlined in the trust agreement.
ý định của người thụ hưởng nên được nêu rõ trong thỏa thuận quỹ tín thác.
the trustor is responsible for funding the trust with assets.
người thụ hưởng chịu trách nhiệm cung cấp vốn cho quỹ tín thác bằng tài sản.
it is essential for the trustor to understand the terms of the trust.
Điều quan trọng là người thụ hưởng phải hiểu rõ các điều khoản của quỹ tín thác.
the trustor can appoint a trustee to manage the trust assets.
người thụ hưởng có thể chỉ định một người quản trị tài sản để quản lý tài sản của quỹ tín thác.
the trustor should keep records of all transactions related to the trust.
người thụ hưởng nên lưu giữ hồ sơ về tất cả các giao dịch liên quan đến quỹ tín thác.
the trustor may choose to add additional terms to the trust.
người thụ hưởng có thể chọn thêm các điều khoản bổ sung vào quỹ tín thác.
before signing, the trustor should review the trust document carefully.
trước khi ký, người thụ hưởng nên xem xét kỹ lưỡng văn bản quỹ tín thác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay