enwrapped in
bọc trong
enwrapped around
bọc quanh
enwrapped tightly
bọc chặt
enwrapped softly
bọc nhẹ nhàng
enwrapped completely
bọc hoàn toàn
enwrapped securely
bọc an toàn
enwrapped gently
bọc dịu dàng
enwrapped carefully
bọc cẩn thận
enwrapped warmly
bọc ấm áp
enwrapped fully
bọc đầy đủ
the gift was enwrapped in beautiful paper.
quà tặng được gói trong giấy xinh đẹp.
she felt enwrapped in the warmth of the blanket.
cô cảm thấy được bao bọc trong sự ấm áp của chiếc chăn.
he was enwrapped in thoughts of the past.
anh chìm đắm trong những suy nghĩ về quá khứ.
the child was enwrapped in the love of her family.
đứa trẻ được bao bọc trong tình yêu của gia đình.
the fog enwrapped the entire village.
sương mù bao phủ cả ngôi làng.
the movie was enwrapped in mystery and suspense.
phim tràn ngập bí ẩn và hồi hộp.
she was enwrapped in a warm hug from her friend.
cô được bạn bè ôm một cách ấm áp.
the aroma of spices enwrapped the kitchen.
mùi thơm của các loại gia vị lan tỏa khắp căn bếp.
he felt enwrapped by the beauty of the sunset.
anh cảm thấy bị cuốn hút bởi vẻ đẹp của hoàng hôn.
the music enwrapped the audience in a magical atmosphere.
người nghe chìm đắm trong không khí ma thuật bởi âm nhạc.
enwrapped in
bọc trong
enwrapped around
bọc quanh
enwrapped tightly
bọc chặt
enwrapped softly
bọc nhẹ nhàng
enwrapped completely
bọc hoàn toàn
enwrapped securely
bọc an toàn
enwrapped gently
bọc dịu dàng
enwrapped carefully
bọc cẩn thận
enwrapped warmly
bọc ấm áp
enwrapped fully
bọc đầy đủ
the gift was enwrapped in beautiful paper.
quà tặng được gói trong giấy xinh đẹp.
she felt enwrapped in the warmth of the blanket.
cô cảm thấy được bao bọc trong sự ấm áp của chiếc chăn.
he was enwrapped in thoughts of the past.
anh chìm đắm trong những suy nghĩ về quá khứ.
the child was enwrapped in the love of her family.
đứa trẻ được bao bọc trong tình yêu của gia đình.
the fog enwrapped the entire village.
sương mù bao phủ cả ngôi làng.
the movie was enwrapped in mystery and suspense.
phim tràn ngập bí ẩn và hồi hộp.
she was enwrapped in a warm hug from her friend.
cô được bạn bè ôm một cách ấm áp.
the aroma of spices enwrapped the kitchen.
mùi thơm của các loại gia vị lan tỏa khắp căn bếp.
he felt enwrapped by the beauty of the sunset.
anh cảm thấy bị cuốn hút bởi vẻ đẹp của hoàng hôn.
the music enwrapped the audience in a magical atmosphere.
người nghe chìm đắm trong không khí ma thuật bởi âm nhạc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay