enwrapped

[Mỹ]/ɪnˈræpt/
[Anh]/ɪnˈræpt/

Dịch

v. quá khứ và phân từ quá khứ của enwrap

Cụm từ & Cách kết hợp

enwrapped in

bọc trong

enwrapped around

bọc quanh

enwrapped tightly

bọc chặt

enwrapped softly

bọc nhẹ nhàng

enwrapped completely

bọc hoàn toàn

enwrapped securely

bọc an toàn

enwrapped gently

bọc dịu dàng

enwrapped carefully

bọc cẩn thận

enwrapped warmly

bọc ấm áp

enwrapped fully

bọc đầy đủ

Câu ví dụ

the gift was enwrapped in beautiful paper.

quà tặng được gói trong giấy xinh đẹp.

she felt enwrapped in the warmth of the blanket.

cô cảm thấy được bao bọc trong sự ấm áp của chiếc chăn.

he was enwrapped in thoughts of the past.

anh chìm đắm trong những suy nghĩ về quá khứ.

the child was enwrapped in the love of her family.

đứa trẻ được bao bọc trong tình yêu của gia đình.

the fog enwrapped the entire village.

sương mù bao phủ cả ngôi làng.

the movie was enwrapped in mystery and suspense.

phim tràn ngập bí ẩn và hồi hộp.

she was enwrapped in a warm hug from her friend.

cô được bạn bè ôm một cách ấm áp.

the aroma of spices enwrapped the kitchen.

mùi thơm của các loại gia vị lan tỏa khắp căn bếp.

he felt enwrapped by the beauty of the sunset.

anh cảm thấy bị cuốn hút bởi vẻ đẹp của hoàng hôn.

the music enwrapped the audience in a magical atmosphere.

người nghe chìm đắm trong không khí ma thuật bởi âm nhạc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay