across eons
qua hàng triệu năm
eons hence
sau hàng triệu năm nữa
lost eons
hàng triệu năm đã mất
for eons
trong hàng triệu năm
through eons
qua hàng triệu năm
ancient eons
hàng triệu năm cổ xưa
eons passed
hàng triệu năm trôi qua
eons ago
cách đây hàng triệu năm
immortal eons
hàng triệu năm bất tử
dark eons
hàng triệu năm đen tối
the fossil record suggests life existed on earth for eons.
Hồ sơ hóa thạch cho thấy sự sống đã tồn tại trên Trái Đất qua hàng triệu năm.
the universe has expanded over eons, continuing to grow.
Kinh nghiệm vũ trụ đã mở rộng qua hàng triệu năm, tiếp tục phát triển.
geologists study rock formations that span eons of time.
Các nhà địa chất nghiên cứu các kiến tạo đá trải dài qua hàng triệu năm.
the pyramids have stood for eons, a testament to ancient power.
Những kim tự tháp đã tồn tại qua hàng triệu năm, là minh chứng cho sức mạnh cổ đại.
myths and legends tell of heroes and battles from eons past.
Truyền thuyết và huyền thoại kể về những anh hùng và trận chiến từ hàng triệu năm trước.
the concept of time stretches back through eons of history.
Khái niệm về thời gian kéo dài trở lại qua hàng triệu năm lịch sử.
the mountains have weathered countless storms over eons.
Những ngọn núi đã chịu đựng vô số cơn bão qua hàng triệu năm.
human civilization has evolved over eons, adapting to change.
Nền văn minh của loài người đã phát triển qua hàng triệu năm, thích nghi với sự thay đổi.
the stars shone down on earth for eons before humans arrived.
Những ngôi sao chiếu sáng xuống Trái Đất trong hàng triệu năm trước khi con người xuất hiện.
the ancient forest has existed for eons, a place of wonder.
Khu rừng cổ đại đã tồn tại qua hàng triệu năm, một nơi tuyệt vời.
the earth's climate has shifted over eons, creating new landscapes.
Khí hậu Trái Đất đã thay đổi qua hàng triệu năm, tạo ra những cảnh quan mới.
across eons
qua hàng triệu năm
eons hence
sau hàng triệu năm nữa
lost eons
hàng triệu năm đã mất
for eons
trong hàng triệu năm
through eons
qua hàng triệu năm
ancient eons
hàng triệu năm cổ xưa
eons passed
hàng triệu năm trôi qua
eons ago
cách đây hàng triệu năm
immortal eons
hàng triệu năm bất tử
dark eons
hàng triệu năm đen tối
the fossil record suggests life existed on earth for eons.
Hồ sơ hóa thạch cho thấy sự sống đã tồn tại trên Trái Đất qua hàng triệu năm.
the universe has expanded over eons, continuing to grow.
Kinh nghiệm vũ trụ đã mở rộng qua hàng triệu năm, tiếp tục phát triển.
geologists study rock formations that span eons of time.
Các nhà địa chất nghiên cứu các kiến tạo đá trải dài qua hàng triệu năm.
the pyramids have stood for eons, a testament to ancient power.
Những kim tự tháp đã tồn tại qua hàng triệu năm, là minh chứng cho sức mạnh cổ đại.
myths and legends tell of heroes and battles from eons past.
Truyền thuyết và huyền thoại kể về những anh hùng và trận chiến từ hàng triệu năm trước.
the concept of time stretches back through eons of history.
Khái niệm về thời gian kéo dài trở lại qua hàng triệu năm lịch sử.
the mountains have weathered countless storms over eons.
Những ngọn núi đã chịu đựng vô số cơn bão qua hàng triệu năm.
human civilization has evolved over eons, adapting to change.
Nền văn minh của loài người đã phát triển qua hàng triệu năm, thích nghi với sự thay đổi.
the stars shone down on earth for eons before humans arrived.
Những ngôi sao chiếu sáng xuống Trái Đất trong hàng triệu năm trước khi con người xuất hiện.
the ancient forest has existed for eons, a place of wonder.
Khu rừng cổ đại đã tồn tại qua hàng triệu năm, một nơi tuyệt vời.
the earth's climate has shifted over eons, creating new landscapes.
Khí hậu Trái Đất đã thay đổi qua hàng triệu năm, tạo ra những cảnh quan mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay