fleeting ephemeralities
những sự phù du nhanh chóng
embracing ephemeralities
tiếp nhận sự phù du
capturing ephemeralities
chụp lấy sự phù du
exploring ephemeralities
khám phá sự phù du
celebrating ephemeralities
tôn vinh sự phù du
acknowledging ephemeralities
thừa nhận sự phù du
embracing life's ephemeralities
tiếp nhận sự phù du của cuộc sống
understanding ephemeralities
hiểu về sự phù du
appreciating ephemeralities
đánh giá cao sự phù du
navigating ephemeralities
điều hướng sự phù du
life is full of ephemeralities that remind us to cherish each moment.
cuộc sống đầy những sự phù du nhắc nhở chúng ta trân trọng từng khoảnh khắc.
the beauty of nature often lies in its ephemeralities, like a blooming flower.
vẻ đẹp của thiên nhiên thường nằm ở những sự phù du của nó, như một bông hoa nở rộ.
we must learn to appreciate the ephemeralities of youth.
chúng ta phải học cách trân trọng sự phù du của tuổi trẻ.
art captures the ephemeralities of life in a timeless way.
nghệ thuật nắm bắt sự phù du của cuộc sống theo một cách vượt thời gian.
ephemeralities can teach us valuable lessons about impermanence.
sự phù du có thể dạy chúng ta những bài học giá trị về sự vô thường.
many cultures celebrate the ephemeralities of life through festivals.
nhiều nền văn hóa ăn mừng sự phù du của cuộc sống thông qua các lễ hội.
photographers often seek to capture the ephemeralities of light and shadow.
các nhiếp ảnh gia thường tìm cách ghi lại sự phù du của ánh sáng và bóng tối.
in literature, ephemeralities are often used to symbolize fleeting emotions.
trong văn học, sự phù du thường được sử dụng để tượng trưng cho những cảm xúc thoáng chớt.
we should embrace the ephemeralities of life rather than fear them.
chúng ta nên đón nhận sự phù du của cuộc sống hơn là sợ hãi chúng.
ephemeralities remind us that nothing lasts forever.
sự phù du nhắc nhở chúng ta rằng không gì tồn tại mãi mãi.
fleeting ephemeralities
những sự phù du nhanh chóng
embracing ephemeralities
tiếp nhận sự phù du
capturing ephemeralities
chụp lấy sự phù du
exploring ephemeralities
khám phá sự phù du
celebrating ephemeralities
tôn vinh sự phù du
acknowledging ephemeralities
thừa nhận sự phù du
embracing life's ephemeralities
tiếp nhận sự phù du của cuộc sống
understanding ephemeralities
hiểu về sự phù du
appreciating ephemeralities
đánh giá cao sự phù du
navigating ephemeralities
điều hướng sự phù du
life is full of ephemeralities that remind us to cherish each moment.
cuộc sống đầy những sự phù du nhắc nhở chúng ta trân trọng từng khoảnh khắc.
the beauty of nature often lies in its ephemeralities, like a blooming flower.
vẻ đẹp của thiên nhiên thường nằm ở những sự phù du của nó, như một bông hoa nở rộ.
we must learn to appreciate the ephemeralities of youth.
chúng ta phải học cách trân trọng sự phù du của tuổi trẻ.
art captures the ephemeralities of life in a timeless way.
nghệ thuật nắm bắt sự phù du của cuộc sống theo một cách vượt thời gian.
ephemeralities can teach us valuable lessons about impermanence.
sự phù du có thể dạy chúng ta những bài học giá trị về sự vô thường.
many cultures celebrate the ephemeralities of life through festivals.
nhiều nền văn hóa ăn mừng sự phù du của cuộc sống thông qua các lễ hội.
photographers often seek to capture the ephemeralities of light and shadow.
các nhiếp ảnh gia thường tìm cách ghi lại sự phù du của ánh sáng và bóng tối.
in literature, ephemeralities are often used to symbolize fleeting emotions.
trong văn học, sự phù du thường được sử dụng để tượng trưng cho những cảm xúc thoáng chớt.
we should embrace the ephemeralities of life rather than fear them.
chúng ta nên đón nhận sự phù du của cuộc sống hơn là sợ hãi chúng.
ephemeralities remind us that nothing lasts forever.
sự phù du nhắc nhở chúng ta rằng không gì tồn tại mãi mãi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay