fleetingness

[Mỹ]/[ˈfliːtɪŋnəs]/
[Anh]/[ˈfliːtɪŋnəs]/

Dịch

n. phẩm chất chóng tàn; tính phù du; trạng thái tồn tại trong một thời gian rất ngắn.
Word Forms
số nhiềufleetingnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

fleetingness of time

Tính vô thường của thời gian

experiencing fleetingness

Cảm nhận về tính vô thường

fleetingness remains

Tính vô thường vẫn còn đó

sense of fleetingness

Cảm giác về tính vô thường

fleetingness captured

Tính vô thường được ghi lại

despite fleetingness

Dù cho tính vô thường

fleetingness fades

Tính vô thường mờ nhạt đi

with fleetingness

Cùng với tính vô thường

fleetingness felt

Tính vô thường được cảm nhận

full of fleetingness

Đầy tính vô thường

Câu ví dụ

the fleetingness of youth often makes us appreciate it more later in life.

Sự ngắn ngủi của tuổi trẻ thường khiến chúng ta trân trọng nó nhiều hơn khi về già.

he reflected on the fleetingness of happiness and sought lasting contentment.

Ông suy ngẫm về sự ngắn ngủi của hạnh phúc và tìm kiếm sự thỏa mãn lâu dài.

the fleetingness of a summer breeze reminded her of the ephemeral nature of beauty.

Sự ngắn ngủi của cơn gió hè khiến cô nhớ đến bản chất mong manh của vẻ đẹp.

despite the fleetingness of their encounter, they shared a meaningful connection.

Dù cuộc gặp gỡ của họ ngắn ngủi, họ đã chia sẻ một mối liên hệ có ý nghĩa.

the artist sought to capture the fleetingness of a sunset in their painting.

Nghệ sĩ muốn nắm bắt sự ngắn ngủi của một buổi hoàng hôn trong bức tranh của mình.

she pondered the fleetingness of time and the importance of living in the moment.

Cô suy ngẫm về sự ngắn ngủi của thời gian và tầm quan trọng của việc sống trong từng khoảnh khắc.

the fleetingness of fame is a lesson many celebrities learn the hard way.

Sự ngắn ngủi của danh vọng là một bài học mà nhiều người nổi tiếng học được một cách đau đớn.

he was struck by the fleetingness of a dream upon waking.

Ông cảm thấy sốc trước sự ngắn ngủi của một giấc mơ khi tỉnh dậy.

the fleetingness of a musical note can evoke powerful emotions.

Sự ngắn ngủi của một nốt nhạc có thể gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ.

she wrote a poem about the fleetingness of a relationship.

Cô viết một bài thơ về sự ngắn ngủi của một mối quan hệ.

the fleetingness of a moment can be a source of both joy and sadness.

Sự ngắn ngủi của một khoảnh khắc có thể là nguồn của cả niềm vui và nỗi buồn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay