epidemical outbreak
bùng phát dịch bệnh
epidemical spread
lây lan dịch bệnh
epidemical control
kiểm soát dịch bệnh
epidemical response
phản ứng dịch bệnh
epidemical crisis
khủng hoảng dịch bệnh
epidemical risk
nguy cơ dịch bệnh
epidemical monitoring
giám sát dịch bệnh
epidemical prevention
ngăn ngừa dịch bệnh
epidemical situation
tình hình dịch bệnh
epidemical research
nghiên cứu dịch bệnh
the flu has become epidemical in several regions.
đại dịch cúm đã trở nên phổ biến ở một số khu vực.
health officials are concerned about the epidemical spread of the virus.
các quan chức y tế lo ngại về sự lây lan dịch bệnh của virus.
measures were taken to control the epidemical outbreak.
các biện pháp đã được thực hiện để kiểm soát sự bùng phát dịch bệnh.
education is crucial in preventing epidemical diseases.
giáo dục rất quan trọng trong việc ngăn ngừa các bệnh dịch.
vaccination can help reduce the epidemical impact of diseases.
tiêm chủng có thể giúp giảm tác động dịch bệnh của bệnh.
research is ongoing to understand the epidemical patterns.
nghiên cứu đang được tiến hành để hiểu rõ các mô hình dịch bệnh.
public health campaigns aim to combat epidemical threats.
các chiến dịch y tế cộng đồng nhằm mục đích chống lại các mối đe dọa dịch bệnh.
the government issued warnings about the epidemical situation.
chính phủ đã đưa ra cảnh báo về tình hình dịch bệnh.
travel restrictions were imposed to limit epidemical risks.
các hạn chế đi lại đã được áp đặt để hạn chế rủi ro dịch bệnh.
scientists are studying the factors behind epidemical trends.
các nhà khoa học đang nghiên cứu các yếu tố đằng sau xu hướng dịch bệnh.
epidemical outbreak
bùng phát dịch bệnh
epidemical spread
lây lan dịch bệnh
epidemical control
kiểm soát dịch bệnh
epidemical response
phản ứng dịch bệnh
epidemical crisis
khủng hoảng dịch bệnh
epidemical risk
nguy cơ dịch bệnh
epidemical monitoring
giám sát dịch bệnh
epidemical prevention
ngăn ngừa dịch bệnh
epidemical situation
tình hình dịch bệnh
epidemical research
nghiên cứu dịch bệnh
the flu has become epidemical in several regions.
đại dịch cúm đã trở nên phổ biến ở một số khu vực.
health officials are concerned about the epidemical spread of the virus.
các quan chức y tế lo ngại về sự lây lan dịch bệnh của virus.
measures were taken to control the epidemical outbreak.
các biện pháp đã được thực hiện để kiểm soát sự bùng phát dịch bệnh.
education is crucial in preventing epidemical diseases.
giáo dục rất quan trọng trong việc ngăn ngừa các bệnh dịch.
vaccination can help reduce the epidemical impact of diseases.
tiêm chủng có thể giúp giảm tác động dịch bệnh của bệnh.
research is ongoing to understand the epidemical patterns.
nghiên cứu đang được tiến hành để hiểu rõ các mô hình dịch bệnh.
public health campaigns aim to combat epidemical threats.
các chiến dịch y tế cộng đồng nhằm mục đích chống lại các mối đe dọa dịch bệnh.
the government issued warnings about the epidemical situation.
chính phủ đã đưa ra cảnh báo về tình hình dịch bệnh.
travel restrictions were imposed to limit epidemical risks.
các hạn chế đi lại đã được áp đặt để hạn chế rủi ro dịch bệnh.
scientists are studying the factors behind epidemical trends.
các nhà khoa học đang nghiên cứu các yếu tố đằng sau xu hướng dịch bệnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay