epilated legs
chân đã tăm
being epilated
đang tăm
already epilated
đã tăm rồi
carefully epilated
tăm cẩn thận
fully epilated
tăm kỹ
epilated skin
làn da đã tăm
had epilated
đã tăm
newly epilated
mới tăm
smoothly epilated
tăm trơn tru
she opted for professionally epilated legs for the summer vacation.
Cô ấy đã chọn phương pháp triệt lông chuyên nghiệp cho đôi chân để kỳ nghỉ hè.
the salon offered a new epilated bikini line service.
Salon cung cấp dịch vụ triệt lông bikini mới.
after the epilated treatment, her skin felt incredibly smooth.
Sau khi điều trị triệt lông, làn da của cô ấy cảm thấy vô cùng mịn màng.
he researched different methods of epilated hair removal.
Anh ấy nghiên cứu các phương pháp triệt lông khác nhau.
the epilated area was gently moisturized after the procedure.
Khu vực đã triệt lông được thoa kem dưỡng ẩm nhẹ nhàng sau khi làm thủ thuật.
she preferred the long-lasting results of epilated hair.
Cô ấy thích kết quả lâu dài của việc triệt lông.
the dermatologist recommended a laser epilated solution.
Bác sĩ da liễu khuyên dùng giải pháp triệt lông bằng laser.
maintaining epilated skin requires regular exfoliation.
Duy trì làn da sau khi triệt lông đòi hỏi tẩy tế bào chết thường xuyên.
she was nervous about the pain associated with epilated treatments.
Cô ấy lo lắng về cơn đau liên quan đến các phương pháp triệt lông.
the beauty salon specializes in epilated services for women.
Salon làm đẹp chuyên về các dịch vụ triệt lông cho phụ nữ.
he decided to try an at-home epilated device.
Anh ấy quyết định thử một thiết bị triệt lông tại nhà.
the epilated eyebrows framed her face beautifully.
Đường chân mày đã triệt lông làm nổi bật khuôn mặt cô ấy một cách tuyệt đẹp.
epilated legs
chân đã tăm
being epilated
đang tăm
already epilated
đã tăm rồi
carefully epilated
tăm cẩn thận
fully epilated
tăm kỹ
epilated skin
làn da đã tăm
had epilated
đã tăm
newly epilated
mới tăm
smoothly epilated
tăm trơn tru
she opted for professionally epilated legs for the summer vacation.
Cô ấy đã chọn phương pháp triệt lông chuyên nghiệp cho đôi chân để kỳ nghỉ hè.
the salon offered a new epilated bikini line service.
Salon cung cấp dịch vụ triệt lông bikini mới.
after the epilated treatment, her skin felt incredibly smooth.
Sau khi điều trị triệt lông, làn da của cô ấy cảm thấy vô cùng mịn màng.
he researched different methods of epilated hair removal.
Anh ấy nghiên cứu các phương pháp triệt lông khác nhau.
the epilated area was gently moisturized after the procedure.
Khu vực đã triệt lông được thoa kem dưỡng ẩm nhẹ nhàng sau khi làm thủ thuật.
she preferred the long-lasting results of epilated hair.
Cô ấy thích kết quả lâu dài của việc triệt lông.
the dermatologist recommended a laser epilated solution.
Bác sĩ da liễu khuyên dùng giải pháp triệt lông bằng laser.
maintaining epilated skin requires regular exfoliation.
Duy trì làn da sau khi triệt lông đòi hỏi tẩy tế bào chết thường xuyên.
she was nervous about the pain associated with epilated treatments.
Cô ấy lo lắng về cơn đau liên quan đến các phương pháp triệt lông.
the beauty salon specializes in epilated services for women.
Salon làm đẹp chuyên về các dịch vụ triệt lông cho phụ nữ.
he decided to try an at-home epilated device.
Anh ấy quyết định thử một thiết bị triệt lông tại nhà.
the epilated eyebrows framed her face beautifully.
Đường chân mày đã triệt lông làm nổi bật khuôn mặt cô ấy một cách tuyệt đẹp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay