epitomizing excellence
tinh hoa đại diện cho sự xuất sắc
epitomizing success
tinh hoa đại diện cho thành công
epitomizing beauty
tinh hoa đại diện cho vẻ đẹp
epitomizing style
tinh hoa đại diện cho phong cách
epitomizing strength
tinh hoa đại diện cho sức mạnh
epitomizing innovation
tinh hoa đại diện cho sự đổi mới
epitomizing grace
tinh hoa đại diện cho sự duyên dáng
epitomizing leadership
tinh hoa đại diện cho sự lãnh đạo
epitomizing quality
tinh hoa đại diện cho chất lượng
epitomizing passion
tinh hoa đại diện cho niềm đam mê
her performance was epitomizing the spirit of the festival.
phần trình diễn của cô ấy đang thể hiện tinh thần của lễ hội.
the painting is epitomizing the beauty of nature.
bức tranh đang thể hiện vẻ đẹp của thiên nhiên.
he is epitomizing the qualities of a great leader.
anh ấy đang thể hiện phẩm chất của một nhà lãnh đạo vĩ đại.
this book is epitomizing the struggles of the working class.
cuốn sách này đang thể hiện những khó khăn của tầng lớp lao động.
her style is epitomizing modern fashion trends.
phong cách của cô ấy đang thể hiện những xu hướng thời trang hiện đại.
the architecture is epitomizing the cultural heritage of the city.
kiến trúc đang thể hiện di sản văn hóa của thành phố.
his attitude is epitomizing the values of our organization.
tinh thần thái độ của anh ấy đang thể hiện những giá trị của tổ chức chúng ta.
the movie is epitomizing the struggles of youth.
phim đang thể hiện những khó khăn của giới trẻ.
the song is epitomizing the emotions of love and loss.
bài hát đang thể hiện những cảm xúc về tình yêu và mất mát.
her achievements are epitomizing the power of perseverance.
những thành tựu của cô ấy đang thể hiện sức mạnh của sự kiên trì.
epitomizing excellence
tinh hoa đại diện cho sự xuất sắc
epitomizing success
tinh hoa đại diện cho thành công
epitomizing beauty
tinh hoa đại diện cho vẻ đẹp
epitomizing style
tinh hoa đại diện cho phong cách
epitomizing strength
tinh hoa đại diện cho sức mạnh
epitomizing innovation
tinh hoa đại diện cho sự đổi mới
epitomizing grace
tinh hoa đại diện cho sự duyên dáng
epitomizing leadership
tinh hoa đại diện cho sự lãnh đạo
epitomizing quality
tinh hoa đại diện cho chất lượng
epitomizing passion
tinh hoa đại diện cho niềm đam mê
her performance was epitomizing the spirit of the festival.
phần trình diễn của cô ấy đang thể hiện tinh thần của lễ hội.
the painting is epitomizing the beauty of nature.
bức tranh đang thể hiện vẻ đẹp của thiên nhiên.
he is epitomizing the qualities of a great leader.
anh ấy đang thể hiện phẩm chất của một nhà lãnh đạo vĩ đại.
this book is epitomizing the struggles of the working class.
cuốn sách này đang thể hiện những khó khăn của tầng lớp lao động.
her style is epitomizing modern fashion trends.
phong cách của cô ấy đang thể hiện những xu hướng thời trang hiện đại.
the architecture is epitomizing the cultural heritage of the city.
kiến trúc đang thể hiện di sản văn hóa của thành phố.
his attitude is epitomizing the values of our organization.
tinh thần thái độ của anh ấy đang thể hiện những giá trị của tổ chức chúng ta.
the movie is epitomizing the struggles of youth.
phim đang thể hiện những khó khăn của giới trẻ.
the song is epitomizing the emotions of love and loss.
bài hát đang thể hiện những cảm xúc về tình yêu và mất mát.
her achievements are epitomizing the power of perseverance.
những thành tựu của cô ấy đang thể hiện sức mạnh của sự kiên trì.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay