| số nhiều | symbolizings |
symbolizing hope
tượng trưng cho hy vọng
symbolizing peace
tượng trưng cho hòa bình
symbolizing love
tượng trưng cho tình yêu
symbolizing strength
tượng trưng cho sức mạnh
symbolizing unity
tượng trưng cho sự đoàn kết
symbolizing freedom
tượng trưng cho tự do
symbolizing growth
tượng trưng cho sự phát triển
symbolizing change
tượng trưng cho sự thay đổi
symbolizing joy
tượng trưng cho niềm vui
symbolizing success
tượng trưng cho thành công
the dove is often seen as symbolizing peace.
con chim bồ câu thường được xem là biểu tượng của hòa bình.
in literature, the rose can be symbolizing love.
trong văn học, hoa hồng có thể là biểu tượng của tình yêu.
the flag is symbolizing the nation's identity.
lá cờ là biểu tượng cho bản sắc của quốc gia.
her smile was symbolizing her happiness.
nụ cười của cô ấy là biểu tượng cho hạnh phúc của cô ấy.
the colors of the rainbow are symbolizing diversity.
những màu sắc của cầu vồng là biểu tượng cho sự đa dạng.
the tree is symbolizing strength and resilience.
cây cối là biểu tượng cho sức mạnh và khả năng phục hồi.
the broken chain is symbolizing freedom.
xích bị phá vỡ là biểu tượng cho tự do.
the crown is symbolizing royalty and power.
vương miện là biểu tượng cho hoàng gia và quyền lực.
the clock is symbolizing the passage of time.
đồng hồ là biểu tượng cho sự trôi đi của thời gian.
the mountain is symbolizing stability and permanence.
ngọn núi là biểu tượng cho sự ổn định và vĩnh cửu.
symbolizing hope
tượng trưng cho hy vọng
symbolizing peace
tượng trưng cho hòa bình
symbolizing love
tượng trưng cho tình yêu
symbolizing strength
tượng trưng cho sức mạnh
symbolizing unity
tượng trưng cho sự đoàn kết
symbolizing freedom
tượng trưng cho tự do
symbolizing growth
tượng trưng cho sự phát triển
symbolizing change
tượng trưng cho sự thay đổi
symbolizing joy
tượng trưng cho niềm vui
symbolizing success
tượng trưng cho thành công
the dove is often seen as symbolizing peace.
con chim bồ câu thường được xem là biểu tượng của hòa bình.
in literature, the rose can be symbolizing love.
trong văn học, hoa hồng có thể là biểu tượng của tình yêu.
the flag is symbolizing the nation's identity.
lá cờ là biểu tượng cho bản sắc của quốc gia.
her smile was symbolizing her happiness.
nụ cười của cô ấy là biểu tượng cho hạnh phúc của cô ấy.
the colors of the rainbow are symbolizing diversity.
những màu sắc của cầu vồng là biểu tượng cho sự đa dạng.
the tree is symbolizing strength and resilience.
cây cối là biểu tượng cho sức mạnh và khả năng phục hồi.
the broken chain is symbolizing freedom.
xích bị phá vỡ là biểu tượng cho tự do.
the crown is symbolizing royalty and power.
vương miện là biểu tượng cho hoàng gia và quyền lực.
the clock is symbolizing the passage of time.
đồng hồ là biểu tượng cho sự trôi đi của thời gian.
the mountain is symbolizing stability and permanence.
ngọn núi là biểu tượng cho sự ổn định và vĩnh cửu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay