equivocator

[Mỹ]/ɪˈkwɪvəkeɪtə/
[Anh]/ɪˈkwɪvəˌkeɪtər/

Dịch

n. người nói mơ hồ hoặc né tránh
Word Forms
số nhiềuequivocators

Cụm từ & Cách kết hợp

equivocator in action

người chơi chữ trong hành động

not an equivocator

không phải là người chơi chữ

equivocator by nature

người chơi chữ bẩm sinh

political equivocator

người chơi chữ chính trị

master equivocator

người chơi chữ bậc thầy

equivocator at heart

người chơi chữ tận đáy lòng

famous equivocator

người chơi chữ nổi tiếng

equivocator in disguise

người chơi chữ ẩn mình

equivocator of truth

người chơi chữ với sự thật

equivocator's dilemma

bài toán của người chơi chữ

Câu ví dụ

the politician was known as an equivocator, often dodging direct questions.

nhà chính trị đó được biết đến là một người chơi chữ, thường né tránh các câu hỏi trực tiếp.

in discussions, being an equivocator can lead to misunderstandings.

trong các cuộc thảo luận, việc chơi chữ có thể dẫn đến hiểu lầm.

she was accused of being an equivocator when she failed to take a stand.

cô bị cáo buộc là một người chơi chữ khi cô ấy không chịu đứng lên bảo vệ quan điểm của mình.

his equivocator nature made it difficult for others to trust him.

tính cách chơi chữ của anh ấy khiến người khác khó tin tưởng anh ấy.

equivocators often use vague language to avoid commitment.

những người chơi chữ thường sử dụng ngôn ngữ mơ hồ để tránh cam kết.

being an equivocator can sometimes be a strategic advantage in negotiations.

việc chơi chữ đôi khi có thể là một lợi thế chiến lược trong đàm phán.

his equivocator responses left everyone confused about his true intentions.

những phản hồi chơi chữ của anh ấy khiến mọi người bối rối về ý định thực sự của anh ấy.

equivocators often find themselves in tricky situations when pressed for clarity.

những người chơi chữ thường tự mình rơi vào những tình huống khó xử khi bị yêu cầu làm rõ.

the equivocator's speech was filled with ambiguous statements.

bài phát biểu của người chơi chữ tràn ngập những phát biểu mơ hồ.

people appreciate honesty more than the equivocator's ambiguous answers.

mọi người đánh giá cao sự trung thực hơn là những câu trả lời mơ hồ của người chơi chữ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay