| số nhiều | clarifiers |
water clarifier
làm trong nước
chemical clarifier
chất làm trong hóa học
liquid clarifier
chất làm trong lỏng
clarifier agent
chất làm trong
clarifier product
sản phẩm làm trong
clarifier solution
dung dịch làm trong
oil clarifier
làm trong dầu
clarifier filter
bộ lọc làm trong
clarifier tank
bể làm trong
clarifier system
hệ thống làm trong
a clarifier is essential for understanding complex topics.
một người làm rõ là cần thiết để hiểu các chủ đề phức tạp.
using a clarifier can help improve communication.
việc sử dụng một người làm rõ có thể giúp cải thiện giao tiếp.
the teacher acted as a clarifier during the discussion.
giáo viên đóng vai trò làm rõ trong suốt buổi thảo luận.
he needed a clarifier to explain the difficult concepts.
anh ấy cần một người làm rõ để giải thích các khái niệm khó khăn.
a clarifier can enhance the clarity of your writing.
một người làm rõ có thể nâng cao tính rõ ràng của bài viết của bạn.
she served as a clarifier in the project meetings.
cô ấy đóng vai trò làm rõ trong các cuộc họp dự án.
the clarifier helped resolve misunderstandings among team members.
người làm rõ đã giúp giải quyết những hiểu lầm giữa các thành viên trong nhóm.
in legal terms, a clarifier can prevent ambiguity.
theo nghĩa pháp lý, một người làm rõ có thể ngăn ngừa sự mơ hồ.
using a clarifier in your speech makes your points clearer.
việc sử dụng một người làm rõ trong bài phát biểu của bạn làm cho những điểm của bạn rõ ràng hơn.
the clarifier was effective in simplifying the information.
người làm rõ đã có hiệu quả trong việc đơn giản hóa thông tin.
water clarifier
làm trong nước
chemical clarifier
chất làm trong hóa học
liquid clarifier
chất làm trong lỏng
clarifier agent
chất làm trong
clarifier product
sản phẩm làm trong
clarifier solution
dung dịch làm trong
oil clarifier
làm trong dầu
clarifier filter
bộ lọc làm trong
clarifier tank
bể làm trong
clarifier system
hệ thống làm trong
a clarifier is essential for understanding complex topics.
một người làm rõ là cần thiết để hiểu các chủ đề phức tạp.
using a clarifier can help improve communication.
việc sử dụng một người làm rõ có thể giúp cải thiện giao tiếp.
the teacher acted as a clarifier during the discussion.
giáo viên đóng vai trò làm rõ trong suốt buổi thảo luận.
he needed a clarifier to explain the difficult concepts.
anh ấy cần một người làm rõ để giải thích các khái niệm khó khăn.
a clarifier can enhance the clarity of your writing.
một người làm rõ có thể nâng cao tính rõ ràng của bài viết của bạn.
she served as a clarifier in the project meetings.
cô ấy đóng vai trò làm rõ trong các cuộc họp dự án.
the clarifier helped resolve misunderstandings among team members.
người làm rõ đã giúp giải quyết những hiểu lầm giữa các thành viên trong nhóm.
in legal terms, a clarifier can prevent ambiguity.
theo nghĩa pháp lý, một người làm rõ có thể ngăn ngừa sự mơ hồ.
using a clarifier in your speech makes your points clearer.
việc sử dụng một người làm rõ trong bài phát biểu của bạn làm cho những điểm của bạn rõ ràng hơn.
the clarifier was effective in simplifying the information.
người làm rõ đã có hiệu quả trong việc đơn giản hóa thông tin.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay