erraticness

[Mỹ]/[ɪˈrætɪknəs]/
[Anh]/[ɪˈrætɪknəs]/

Dịch

n. Tính chất hoặc trạng thái không ổn định; hành vi không thể dự đoán hoặc không đều đặn.

Cụm từ & Cách kết hợp

erraticness of motion

độ không ổn định của chuyển động

displaying erraticness

thể hiện độ không ổn định

high erraticness

độ không ổn định cao

erraticness levels

các mức độ không ổn định

due to erraticness

do độ không ổn định

assessing erraticness

đánh giá độ không ổn định

erraticness increased

độ không ổn định tăng lên

reducing erraticness

giảm độ không ổn định

erraticness patterns

mô hình độ không ổn định

observing erraticness

quan sát độ không ổn định

Câu ví dụ

the pilot's erraticness made passengers nervous about the flight.

Sự không ổn định của phi công khiến hành khách lo lắng về chuyến bay.

her erraticness in decision-making hindered the project's progress.

Sự không ổn định trong việc ra quyết định của cô ấy cản trở tiến độ của dự án.

we attributed the car's poor performance to the engine's erraticness.

Chúng tôi cho rằng sự không ổn định của động cơ là nguyên nhân khiến xe hoạt động kém.

the child's erraticness was a source of constant frustration for his parents.

Sự không ổn định của đứa trẻ là nguồn gây bực tức không ngừng cho cha mẹ nó.

despite his erraticness, he was a brilliant scientist.

Dù có sự không ổn định, anh ấy vẫn là một nhà khoa học tài ba.

the stock market's erraticness made investors cautious.

Sự không ổn định của thị trường chứng khoán khiến các nhà đầu tư thận trọng.

the weather's erraticness made planning a picnic difficult.

Sự không ổn định của thời tiết khiến việc lên kế hoạch dã ngoại trở nên khó khăn.

the dog's erraticness during training sessions was challenging.

Sự không ổn định của con chó trong các buổi huấn luyện là một thách thức.

the speaker's erraticness in delivery made it hard to follow his argument.

Sự không ổn định trong cách trình bày của diễn giả khiến việc theo dõi lập luận của anh ấy trở nên khó khăn.

the team struggled to cope with the player's unpredictable and erraticness.

Đội ngũ đã gặp khó khăn trong việc đối phó với sự không thể đoán trước và không ổn định của cầu thủ.

the data showed a significant degree of erraticness in the test results.

Dữ liệu cho thấy mức độ không ổn định đáng kể trong kết quả kiểm tra.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay