| số nhiều | unsteadinesses |
The unsteadiness of his hands made it difficult for him to write neatly.
Sự thiếu ổn định trong đôi tay khiến anh ấy khó viết chữ đẹp.
She felt unsteadiness in her legs after standing for too long.
Cô ấy cảm thấy không ổn định ở chân sau khi đứng quá lâu.
The unsteadiness of the ladder made it unsafe to climb.
Sự không ổn định của thang khiến việc leo lên trở nên nguy hiểm.
His unsteadiness in decision-making led to confusion among the team members.
Sự thiếu quyết đoán của anh ấy trong việc ra quyết định đã dẫn đến sự bối rối giữa các thành viên trong nhóm.
The unsteadiness of the ship in the storm caused many passengers to feel seasick.
Sự không ổn định của con tàu trong cơn bão khiến nhiều hành khách cảm thấy say sóng.
The unsteadiness of the economy is causing concern among investors.
Sự không ổn định của nền kinh tế đang gây lo ngại cho các nhà đầu tư.
She attributed her unsteadiness to lack of sleep and stress.
Cô ấy cho rằng sự thiếu ổn định của mình là do thiếu ngủ và căng thẳng.
The unsteadiness of his voice betrayed his nervousness during the presentation.
Giọng nói không ổn định của anh ấy đã tiết lộ sự căng thẳng của anh ấy trong suốt buổi thuyết trình.
The unsteadiness of the bridge was a cause for concern among the engineers.
Sự không ổn định của cây cầu là một mối quan ngại đối với các kỹ sư.
The unsteadiness of the political situation is affecting the stability of the region.
Sự không ổn định của tình hình chính trị đang ảnh hưởng đến sự ổn định của khu vực.
The unsteadiness of his hands made it difficult for him to write neatly.
Sự thiếu ổn định trong đôi tay khiến anh ấy khó viết chữ đẹp.
She felt unsteadiness in her legs after standing for too long.
Cô ấy cảm thấy không ổn định ở chân sau khi đứng quá lâu.
The unsteadiness of the ladder made it unsafe to climb.
Sự không ổn định của thang khiến việc leo lên trở nên nguy hiểm.
His unsteadiness in decision-making led to confusion among the team members.
Sự thiếu quyết đoán của anh ấy trong việc ra quyết định đã dẫn đến sự bối rối giữa các thành viên trong nhóm.
The unsteadiness of the ship in the storm caused many passengers to feel seasick.
Sự không ổn định của con tàu trong cơn bão khiến nhiều hành khách cảm thấy say sóng.
The unsteadiness of the economy is causing concern among investors.
Sự không ổn định của nền kinh tế đang gây lo ngại cho các nhà đầu tư.
She attributed her unsteadiness to lack of sleep and stress.
Cô ấy cho rằng sự thiếu ổn định của mình là do thiếu ngủ và căng thẳng.
The unsteadiness of his voice betrayed his nervousness during the presentation.
Giọng nói không ổn định của anh ấy đã tiết lộ sự căng thẳng của anh ấy trong suốt buổi thuyết trình.
The unsteadiness of the bridge was a cause for concern among the engineers.
Sự không ổn định của cây cầu là một mối quan ngại đối với các kỹ sư.
The unsteadiness of the political situation is affecting the stability of the region.
Sự không ổn định của tình hình chính trị đang ảnh hưởng đến sự ổn định của khu vực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay