eructation

[Mỹ]/ˌɪə.rʌkˈteɪ.ʃən/
[Anh]/ˌɪr.ʌkˈteɪ.ʃən/

Dịch

n.hành động ợ hoặc thải khí từ dạ dày qua miệng; âm thanh phát ra khi khí được thải từ dạ dày
Word Forms
số nhiềueructations

Cụm từ & Cách kết hợp

gastric eructation

trào ngược dạ dày

frequent eructation

trào ngược dạ dày thường xuyên

eructation sound

tiếng trào ngược dạ dày

loud eructation

trào ngược dạ dày lớn

eructation reflex

phản xạ trào ngược dạ dày

eructation relief

giảm trào ngược dạ dày

eructation causes

nguyên nhân trào ngược dạ dày

eructation treatment

điều trị trào ngược dạ dày

eructation symptoms

triệu chứng trào ngược dạ dày

postprandial eructation

trào ngược dạ dày sau ăn

Câu ví dụ

after the meal, he experienced a loud eructation.

Sau bữa ăn, anh ấy đã trải qua một tràng belching lớn.

eructation can sometimes be a sign of indigestion.

Belching đôi khi có thể là dấu hiệu của khó tiêu.

she tried to suppress her eructation during the meeting.

Cô ấy đã cố gắng kìm nén tiếng belching của mình trong cuộc họp.

the baby’s eructation indicated that he was full.

Tiếng belching của em bé cho thấy bé đã no.

eructation is a natural response of the body.

Belching là phản ứng tự nhiên của cơ thể.

he felt embarrassed after an unexpected eructation.

Anh ấy cảm thấy xấu hổ sau một tràng belching bất ngờ.

many people consider eructation to be rude in public.

Nhiều người cho rằng belching là thô lỗ khi ở nơi công cộng.

eructation can occur after consuming carbonated drinks.

Belching có thể xảy ra sau khi uống đồ uống có ga.

he apologized for his loud eructation at dinner.

Anh ấy xin lỗi vì tràng belching lớn của mình trong bữa tối.

the doctor explained that eructation is often harmless.

Bác sĩ giải thích rằng belching thường vô hại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay