| số nhiều | eructations |
gastric eructation
trào ngược dạ dày
frequent eructation
trào ngược dạ dày thường xuyên
eructation sound
tiếng trào ngược dạ dày
loud eructation
trào ngược dạ dày lớn
eructation reflex
phản xạ trào ngược dạ dày
eructation relief
giảm trào ngược dạ dày
eructation causes
nguyên nhân trào ngược dạ dày
eructation treatment
điều trị trào ngược dạ dày
eructation symptoms
triệu chứng trào ngược dạ dày
postprandial eructation
trào ngược dạ dày sau ăn
after the meal, he experienced a loud eructation.
Sau bữa ăn, anh ấy đã trải qua một tràng belching lớn.
eructation can sometimes be a sign of indigestion.
Belching đôi khi có thể là dấu hiệu của khó tiêu.
she tried to suppress her eructation during the meeting.
Cô ấy đã cố gắng kìm nén tiếng belching của mình trong cuộc họp.
the baby’s eructation indicated that he was full.
Tiếng belching của em bé cho thấy bé đã no.
eructation is a natural response of the body.
Belching là phản ứng tự nhiên của cơ thể.
he felt embarrassed after an unexpected eructation.
Anh ấy cảm thấy xấu hổ sau một tràng belching bất ngờ.
many people consider eructation to be rude in public.
Nhiều người cho rằng belching là thô lỗ khi ở nơi công cộng.
eructation can occur after consuming carbonated drinks.
Belching có thể xảy ra sau khi uống đồ uống có ga.
he apologized for his loud eructation at dinner.
Anh ấy xin lỗi vì tràng belching lớn của mình trong bữa tối.
the doctor explained that eructation is often harmless.
Bác sĩ giải thích rằng belching thường vô hại.
gastric eructation
trào ngược dạ dày
frequent eructation
trào ngược dạ dày thường xuyên
eructation sound
tiếng trào ngược dạ dày
loud eructation
trào ngược dạ dày lớn
eructation reflex
phản xạ trào ngược dạ dày
eructation relief
giảm trào ngược dạ dày
eructation causes
nguyên nhân trào ngược dạ dày
eructation treatment
điều trị trào ngược dạ dày
eructation symptoms
triệu chứng trào ngược dạ dày
postprandial eructation
trào ngược dạ dày sau ăn
after the meal, he experienced a loud eructation.
Sau bữa ăn, anh ấy đã trải qua một tràng belching lớn.
eructation can sometimes be a sign of indigestion.
Belching đôi khi có thể là dấu hiệu của khó tiêu.
she tried to suppress her eructation during the meeting.
Cô ấy đã cố gắng kìm nén tiếng belching của mình trong cuộc họp.
the baby’s eructation indicated that he was full.
Tiếng belching của em bé cho thấy bé đã no.
eructation is a natural response of the body.
Belching là phản ứng tự nhiên của cơ thể.
he felt embarrassed after an unexpected eructation.
Anh ấy cảm thấy xấu hổ sau một tràng belching bất ngờ.
many people consider eructation to be rude in public.
Nhiều người cho rằng belching là thô lỗ khi ở nơi công cộng.
eructation can occur after consuming carbonated drinks.
Belching có thể xảy ra sau khi uống đồ uống có ga.
he apologized for his loud eructation at dinner.
Anh ấy xin lỗi vì tràng belching lớn của mình trong bữa tối.
the doctor explained that eructation is often harmless.
Bác sĩ giải thích rằng belching thường vô hại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay