eruditely

[Mỹ]/ˈɛrʊdɪtli/
[Anh]/ˈɛrʊˌdaɪtli/

Dịch

adv. theo cách học thuật hoặc hiểu biết

Cụm từ & Cách kết hợp

eruditely expressed

được diễn đạt một cách uyên bác

eruditely discussed

được thảo luận một cách uyên bác

eruditely analyzed

được phân tích một cách uyên bác

eruditely presented

được trình bày một cách uyên bác

eruditely written

được viết một cách uyên bác

eruditely argued

được tranh luận một cách uyên bác

eruditely critiqued

được phê bình một cách uyên bác

eruditely conveyed

được truyền tải một cách uyên bác

eruditely informed

được thông báo một cách uyên bác

eruditely taught

được dạy một cách uyên bác

Câu ví dụ

she spoke eruditely about the history of art.

Cô ấy đã nói một cách uyên bác về lịch sử nghệ thuật.

he writes eruditely on various scientific topics.

Anh ấy viết một cách uyên bác về nhiều chủ đề khoa học khác nhau.

the professor eruditely explained the complex theories.

Giáo sư đã giải thích một cách uyên bác về những lý thuyết phức tạp.

they discussed philosophy eruditely at the seminar.

Họ đã thảo luận về triết học một cách uyên bác tại hội thảo.

she eruditely analyzed the novel's themes.

Cô ấy đã phân tích một cách uyên bác về các chủ đề của tiểu thuyết.

he presented his research eruditely at the conference.

Anh ấy đã trình bày nghiên cứu của mình một cách uyên bác tại hội nghị.

the article was written eruditely, showcasing deep knowledge.

Bài viết được viết một cách uyên bác, thể hiện kiến thức sâu rộng.

she eruditely critiqued the film's artistic elements.

Cô ấy đã phê bình một cách uyên bác về các yếu tố nghệ thuật của bộ phim.

he spoke eruditely about the impact of technology on society.

Anh ấy đã nói một cách uyên bác về tác động của công nghệ lên xã hội.

they eruditely debated the implications of climate change.

Họ đã tranh luận một cách uyên bác về những tác động của biến đổi khí hậu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay