eschatologies

[Mỹ]/[ˈeskəˈtɒlədʒɪz]/
[Anh]/[ˈeskəˈtɒlədʒɪz]/

Dịch

n. niềm tin tôn giáo về cái chết, đời sau, phán xét, v.v.; việc nghiên cứu các niềm tin như vậy; các học thuyết về sự tận thế của một tôn giáo hoặc hệ thống cụ thể.

Cụm từ & Cách kết hợp

examining eschatologies

Phân tích các học thuyết về sự kết thúc

comparing eschatologies

So sánh các học thuyết về sự kết thúc

studying eschatologies

Nghiên cứu các học thuyết về sự kết thúc

ancient eschatologies

Các học thuyết về sự kết thúc cổ đại

christian eschatologies

Các học thuyết về sự kết thúc trong Kitô giáo

islamic eschatologies

Các học thuyết về sự kết thúc trong Hồi giáo

jewish eschatologies

Các học thuyết về sự kết thúc trong Do Thái giáo

their eschatologies

Các học thuyết về sự kết thúc của họ

discussing eschatologies

Thảo luận về các học thuyết về sự kết thúc

analyzing eschatologies

Phân tích các học thuyết về sự kết thúc

Câu ví dụ

the philosopher's work explored various eschatologies of different cultures.

Công trình của triết gia đã khám phá các quan niệm về ngày tận thế từ nhiều nền văn hóa khác nhau.

religious eschatologies often offer comfort and hope in times of crisis.

Các quan niệm về ngày tận thế trong tôn giáo thường mang lại sự an ủi và hy vọng trong thời kỳ khủng hoảng.

comparing eschatologies reveals fascinating insights into human beliefs.

So sánh các quan niệm về ngày tận thế mang lại những hiểu biết thú vị về niềm tin của con người.

the book examines the historical development of jewish eschatologies.

Cuốn sách này xem xét sự phát triển lịch sử của các quan niệm về ngày tận thế trong đạo Do Thái.

secular eschatologies focus on societal collapse and technological singularity.

Các quan niệm về ngày tận thế thế tục tập trung vào sự sụp đổ của xã hội và sự kiện đặc biệt công nghệ.

he challenged traditional christian eschatologies with a new interpretation.

Ông đã thách thức các quan niệm về ngày tận thế truyền thống trong Kitô giáo bằng một cách diễn giải mới.

the study analyzes the influence of eschatologies on political movements.

Nghiên cứu này phân tích ảnh hưởng của các quan niệm về ngày tận thế đối với các phong trào chính trị.

ancient greek eschatologies centered on cyclical time and reincarnation.

Các quan niệm về ngày tận thế của người Hy Lạp cổ đại tập trung vào thời gian tuần hoàn và sự tái sinh.

the contrast between apocalyptic and optimistic eschatologies is significant.

Sự khác biệt giữa các quan niệm về ngày tận thế tận thế và lạc quan là rất quan trọng.

scholars debate the origins and purpose of eschatologies across religions.

Các học giả tranh luận về nguồn gốc và mục đích của các quan niệm về ngày tận thế trong các tôn giáo khác nhau.

modern eschatologies often incorporate scientific and technological predictions.

Các quan niệm về ngày tận thế hiện đại thường kết hợp các dự đoán khoa học và công nghệ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay