escrimeurs

[Mỹ]//ˌɛsk.rɪˈmɜːrz//
[Anh]//ˌɛs.krɪˈmɜːrz//

Dịch

n. pl. Những người tham gia môn thể thao chiến đấu bằng kiếm.

Cụm từ & Cách kết hợp

the escrimeurs

những vận động viên foil

these escrimeurs

nững vận động viên foil này

young escrimeurs

những vận động viên foil trẻ

french escrimeurs

những vận động viên foil người Pháp

elite escrimeurs

những vận động viên foil hàng đầu

escrimeurs train

vận động viên foil tập luyện

escrimeurs compete

vận động viên foil thi đấu

escrimeurs won

vận động viên foil đã chiến thắng

escrimeurs are

vận động viên foil là

top escrimeurs

vận động viên foil hàng đầu

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay