esoterically

[Mỹ]/ˌiːsəʊˈtɛrɪkli/
[Anh]/ˌiːsəˈtɛrɪkli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. theo cách mà chỉ một số ít người có kiến thức hoặc sở thích chuyên biệt có thể hiểu được

Cụm từ & Cách kết hợp

esoterically inclined

thiên về huyền bí

esoterically speaking

nói về huyền bí

esoterically understood

hiểu về huyền bí

esoterically rich

giàu tính huyền bí

esoterically profound

sâu sắc về huyền bí

esoterically relevant

liên quan đến huyền bí

esoterically complex

phức tạp về huyền bí

esoterically significant

quan trọng về huyền bí

esoterically aware

nhận thức về huyền bí

esoterically connected

liên kết về huyền bí

Câu ví dụ

he explained the concept esoterically, making it difficult for beginners to understand.

anh ấy giải thích khái niệm một cách khó hiểu, khiến người mới bắt đầu khó hiểu.

the philosopher often wrote esoterically, appealing to a select audience.

nhà triết học thường viết một cách khó hiểu, hướng đến một nhóm khán giả nhất định.

she enjoyed discussing esoterically, often referencing obscure texts.

cô ấy thích thảo luận một cách khó hiểu, thường tham khảo các văn bản khó hiểu.

understanding the theory requires thinking esoterically about the subject.

hiểu được lý thuyết đòi hỏi phải suy nghĩ một cách khó hiểu về chủ đề.

his esoterically written novel received mixed reviews from critics.

cuốn tiểu thuyết được viết một cách khó hiểu của anh ấy đã nhận được những đánh giá trái chiều từ các nhà phê bình.

they often speak esoterically in their meetings, leaving many confused.

họ thường nói một cách khó hiểu trong các cuộc họp của mình, khiến nhiều người bối rối.

the artist's work is appreciated esoterically by a niche community.

công việc của nghệ sĩ được đánh giá cao một cách khó hiểu bởi một cộng đồng ngách.

esoterically, the theory connects various disciplines in unexpected ways.

một cách khó hiểu, lý thuyết kết nối các ngành khác nhau theo những cách không ngờ tới.

he tends to write esoterically, which can alienate some readers.

anh ấy có xu hướng viết một cách khó hiểu, điều này có thể khiến một số độc giả xa lánh.

learning the language can feel esoterically challenging at times.

học ngôn ngữ đôi khi có thể cảm thấy khó hiểu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay