the professor abstrusely explained the quantum mechanics concept, leaving most students completely confused.
Giáo sư đã giải thích khái niệm cơ học lượng tử một cách mơ hồ, khiến hầu hết sinh viên hoàn toàn bối rối.
the legal document was abstrusely worded, making it nearly impossible for ordinary citizens to comprehend its provisions.
Tài liệu pháp lý được diễn đạt một cách mơ hồ, khiến gần như không thể nào cho công dân bình thường hiểu được các điều khoản của nó.
the philosopher abstrusely argued his point, using terminology that very few people could actually follow.
Triết gia đã lập luận điểm của mình một cách mơ hồ, sử dụng thuật ngữ mà rất ít người có thể thực sự theo kịp.
the assembly instructions were abstrusely phrased, causing many customers to struggle with the product setup.
Hướng dẫn lắp ráp được diễn đạt một cách mơ hồ, khiến nhiều khách hàng gặp khó khăn trong việc thiết lập sản phẩm.
the scientific paper was abstrusely written, filled with technical jargon that obscured its main findings.
Bài báo khoa học được viết một cách mơ hồ, đầy ắp các thuật ngữ kỹ thuật che giấu các phát hiện chính của nó.
the politician abstrusely expressed his stance on the controversial bill, avoiding any direct answers.
Chính trị gia đã diễn đạt lập trường của mình về dự luật gây tranh cãi một cách mơ hồ, tránh trả lời trực tiếp.
the mathematics textbook abstrusely presented the proofs, assuming extensive prior knowledge from readers.
Sách giáo trình toán học trình bày các chứng minh một cách mơ hồ, giả định rằng người đọc có kiến thức trước đây rộng rãi.
the author abstrusely constructed his novel, weaving together multiple timelines in a confusing manner.
Tác giả đã xây dựng tiểu thuyết của mình một cách mơ hồ, kết hợp nhiều dòng thời gian theo cách gây nhầm lẫn.
the economist abstrusely formulated his theory, using complex models without providing clear real-world examples.
Kinh tế gia đã xây dựng lý thuyết của mình một cách mơ hồ, sử dụng các mô hình phức tạp mà không cung cấp các ví dụ cụ thể trong thế giới thực.
the service contract was abstrusely drafted, with contradictory clauses hidden in the fine print.
Hợp đồng dịch vụ được soạn thảo một cách mơ hồ, với các điều khoản mâu thuẫn được giấu trong các dòng chữ nhỏ.
the technical support guide abstrusely described the troubleshooting steps, assuming users had expert-level knowledge.
Hướng dẫn hỗ trợ kỹ thuật đã mô tả các bước khắc phục sự cố một cách mơ hồ, giả định rằng người dùng có kiến thức chuyên gia.
the philosophy professor abstrusely reasoned through the complex theorem, jumping between abstract concepts without explanation.
Giáo sư triết học đã lập luận qua định lý phức tạp một cách mơ hồ, nhảy giữa các khái niệm trừu tượng mà không có lời giải thích.
the professor abstrusely explained the quantum mechanics concept, leaving most students completely confused.
Giáo sư đã giải thích khái niệm cơ học lượng tử một cách mơ hồ, khiến hầu hết sinh viên hoàn toàn bối rối.
the legal document was abstrusely worded, making it nearly impossible for ordinary citizens to comprehend its provisions.
Tài liệu pháp lý được diễn đạt một cách mơ hồ, khiến gần như không thể nào cho công dân bình thường hiểu được các điều khoản của nó.
the philosopher abstrusely argued his point, using terminology that very few people could actually follow.
Triết gia đã lập luận điểm của mình một cách mơ hồ, sử dụng thuật ngữ mà rất ít người có thể thực sự theo kịp.
the assembly instructions were abstrusely phrased, causing many customers to struggle with the product setup.
Hướng dẫn lắp ráp được diễn đạt một cách mơ hồ, khiến nhiều khách hàng gặp khó khăn trong việc thiết lập sản phẩm.
the scientific paper was abstrusely written, filled with technical jargon that obscured its main findings.
Bài báo khoa học được viết một cách mơ hồ, đầy ắp các thuật ngữ kỹ thuật che giấu các phát hiện chính của nó.
the politician abstrusely expressed his stance on the controversial bill, avoiding any direct answers.
Chính trị gia đã diễn đạt lập trường của mình về dự luật gây tranh cãi một cách mơ hồ, tránh trả lời trực tiếp.
the mathematics textbook abstrusely presented the proofs, assuming extensive prior knowledge from readers.
Sách giáo trình toán học trình bày các chứng minh một cách mơ hồ, giả định rằng người đọc có kiến thức trước đây rộng rãi.
the author abstrusely constructed his novel, weaving together multiple timelines in a confusing manner.
Tác giả đã xây dựng tiểu thuyết của mình một cách mơ hồ, kết hợp nhiều dòng thời gian theo cách gây nhầm lẫn.
the economist abstrusely formulated his theory, using complex models without providing clear real-world examples.
Kinh tế gia đã xây dựng lý thuyết của mình một cách mơ hồ, sử dụng các mô hình phức tạp mà không cung cấp các ví dụ cụ thể trong thế giới thực.
the service contract was abstrusely drafted, with contradictory clauses hidden in the fine print.
Hợp đồng dịch vụ được soạn thảo một cách mơ hồ, với các điều khoản mâu thuẫn được giấu trong các dòng chữ nhỏ.
the technical support guide abstrusely described the troubleshooting steps, assuming users had expert-level knowledge.
Hướng dẫn hỗ trợ kỹ thuật đã mô tả các bước khắc phục sự cố một cách mơ hồ, giả định rằng người dùng có kiến thức chuyên gia.
the philosophy professor abstrusely reasoned through the complex theorem, jumping between abstract concepts without explanation.
Giáo sư triết học đã lập luận qua định lý phức tạp một cách mơ hồ, nhảy giữa các khái niệm trừu tượng mà không có lời giải thích.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay