essentialness

[Mỹ]/[ɪˈsen(t)ʃəlˌnɪs]/
[Anh]/[ɪˈsen(t)ʃəlˌnɪs]/

Dịch

n. trạng thái là điều cần thiết; sự cần thiết; phẩm chất không thể thiếu; mức độ mà một thứ là cần thiết.
Word Forms
số nhiềuessentialnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

essentialness of being

Việc tồn tại là cần thiết

demonstrating essentialness

Chứng minh tính cần thiết

essentialness matters

Tính cần thiết quan trọng

highlighting essentialness

Nổi bật tính cần thiết

essentialness confirmed

Tính cần thiết đã được xác nhận

understanding essentialness

Hiểu về tính cần thiết

essentialness required

Tính cần thiết được yêu cầu

essentialness proven

Tính cần thiết đã được chứng minh

essentialness defined

Tính cần thiết được định nghĩa

essentialness established

Tính cần thiết đã được thiết lập

Câu ví dụ

the essentialness of clear communication cannot be overstated in any business.

Tính cần thiết của giao tiếp rõ ràng không thể nhấn mạnh quá trong bất kỳ doanh nghiệp nào.

understanding the essentialness of teamwork is crucial for project success.

Hiểu được tính cần thiết của tinh thần đồng đội là rất quan trọng đối với thành công của dự án.

the essentialness of regular exercise is well-documented for overall health.

Tính cần thiết của việc tập thể dục đều đặn đã được chứng minh rõ ràng cho sức khỏe tổng thể.

we emphasized the essentialness of safety protocols during the training session.

Chúng tôi nhấn mạnh tính cần thiết của các quy trình an toàn trong buổi đào tạo.

the essentialness of a strong education system is vital for a nation's future.

Tính cần thiết của một hệ thống giáo dục vững mạnh là rất quan trọng đối với tương lai của một quốc gia.

he highlighted the essentialness of data analysis in making informed decisions.

Ông nhấn mạnh tính cần thiết của phân tích dữ liệu trong việc đưa ra các quyết định có căn cứ.

the essentialness of empathy was a key theme in her leadership philosophy.

Tính cần thiết của sự đồng cảm là chủ đề chính trong triết lý lãnh đạo của bà.

the report detailed the essentialness of sustainable practices for long-term growth.

Báo cáo đã chi tiết về tính cần thiết của các thực hành bền vững cho sự phát triển lâu dài.

she questioned the essentialness of the new policy given the current circumstances.

Cô ấy đặt câu hỏi về tính cần thiết của chính sách mới trong bối cảnh hiện tại.

the essentialness of a reliable power supply was paramount to the factory's operation.

Tính cần thiết của một nguồn cung cấp điện đáng tin cậy là rất quan trọng đối với hoạt động của nhà máy.

the essentialness of maintaining a positive attitude was discussed at length.

Tính cần thiết của việc duy trì thái độ tích cực đã được thảo luận kỹ lưỡng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay