| số nhiều | requisitenesses |
requisiteness check
kiểm tra tính cần thiết
demonstrating requisiteness
chứng minh tính cần thiết
ensure requisiteness
đảm bảo tính cần thiết
lack of requisiteness
thiếu tính cần thiết
requisiteness assessment
đánh giá tính cần thiết
establishing requisiteness
thiết lập tính cần thiết
requisiteness requirement
yêu cầu tính cần thiết
assessing requisiteness
đánh giá tính cần thiết
confirming requisiteness
xác nhận tính cần thiết
requisiteness standard
tiêu chuẩn tính cần thiết
the requisiteness of thorough planning was evident in the project's success.
Tính cần thiết của việc lập kế hoạch kỹ lưỡng đã được thể hiện rõ trong sự thành công của dự án.
understanding the requisiteness of data security is paramount in today's world.
Hiểu được tính cần thiết của an ninh dữ liệu là điều vô cùng quan trọng trong thế giới ngày nay.
there's a certain requisiteness to maintaining open communication within the team.
Có một tính cần thiết trong việc duy trì giao tiếp cởi mở bên trong nhóm.
the requisiteness of regular maintenance prevents costly breakdowns later on.
Tính cần thiết của việc bảo trì định kỳ giúp ngăn ngừa những sự cố tốn kém trong tương lai.
he emphasized the requisiteness of adhering to safety protocols on the construction site.
Ông nhấn mạnh tính cần thiết của việc tuân thủ các quy trình an toàn tại công trường xây dựng.
the requisiteness of a strong foundation was clear in the building's stability.
Tính cần thiết của một nền móng vững chắc đã rõ ràng trong sự ổn định của tòa nhà.
demonstrating the requisiteness of experience helped him secure the promotion.
Chứng minh tính cần thiết của kinh nghiệm đã giúp ông ấy giành được sự thăng tiến.
the requisiteness of detailed documentation was highlighted during the audit.
Tính cần thiết của việc lập tài liệu chi tiết đã được nhấn mạnh trong cuộc thanh tra.
we discussed the requisiteness of investing in employee training and development.
Chúng tôi đã thảo luận về tính cần thiết của việc đầu tư vào đào tạo và phát triển nhân viên.
the requisiteness of a proactive approach was key to resolving the issue quickly.
Tính cần thiết của một phương pháp chủ động là chìa khóa để giải quyết vấn đề nhanh chóng.
she stressed the requisiteness of careful consideration before making any decisions.
Cô ấy nhấn mạnh tính cần thiết của việc cân nhắc kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào.
requisiteness check
kiểm tra tính cần thiết
demonstrating requisiteness
chứng minh tính cần thiết
ensure requisiteness
đảm bảo tính cần thiết
lack of requisiteness
thiếu tính cần thiết
requisiteness assessment
đánh giá tính cần thiết
establishing requisiteness
thiết lập tính cần thiết
requisiteness requirement
yêu cầu tính cần thiết
assessing requisiteness
đánh giá tính cần thiết
confirming requisiteness
xác nhận tính cần thiết
requisiteness standard
tiêu chuẩn tính cần thiết
the requisiteness of thorough planning was evident in the project's success.
Tính cần thiết của việc lập kế hoạch kỹ lưỡng đã được thể hiện rõ trong sự thành công của dự án.
understanding the requisiteness of data security is paramount in today's world.
Hiểu được tính cần thiết của an ninh dữ liệu là điều vô cùng quan trọng trong thế giới ngày nay.
there's a certain requisiteness to maintaining open communication within the team.
Có một tính cần thiết trong việc duy trì giao tiếp cởi mở bên trong nhóm.
the requisiteness of regular maintenance prevents costly breakdowns later on.
Tính cần thiết của việc bảo trì định kỳ giúp ngăn ngừa những sự cố tốn kém trong tương lai.
he emphasized the requisiteness of adhering to safety protocols on the construction site.
Ông nhấn mạnh tính cần thiết của việc tuân thủ các quy trình an toàn tại công trường xây dựng.
the requisiteness of a strong foundation was clear in the building's stability.
Tính cần thiết của một nền móng vững chắc đã rõ ràng trong sự ổn định của tòa nhà.
demonstrating the requisiteness of experience helped him secure the promotion.
Chứng minh tính cần thiết của kinh nghiệm đã giúp ông ấy giành được sự thăng tiến.
the requisiteness of detailed documentation was highlighted during the audit.
Tính cần thiết của việc lập tài liệu chi tiết đã được nhấn mạnh trong cuộc thanh tra.
we discussed the requisiteness of investing in employee training and development.
Chúng tôi đã thảo luận về tính cần thiết của việc đầu tư vào đào tạo và phát triển nhân viên.
the requisiteness of a proactive approach was key to resolving the issue quickly.
Tính cần thiết của một phương pháp chủ động là chìa khóa để giải quyết vấn đề nhanh chóng.
she stressed the requisiteness of careful consideration before making any decisions.
Cô ấy nhấn mạnh tính cần thiết của việc cân nhắc kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay