establishability

[Mỹ]/ɪˌstæblɪʃəˈbɪləti/
[Anh]/ɪˌstæblɪʃəˈbɪləti/

Dịch

n. Năng lực hoặc trạng thái có thể được thiết lập; khả năng được thiết lập hoặc xây dựng trên cơ sở vững chắc.

Cụm từ & Cách kết hợp

establishability rate

tỷ lệ khả thi

establishability index

chỉ số khả thi

establishability criteria

tiêu chí khả thi

testing establishability

kiểm tra khả thi

establishability measure

thước đo khả thi

establishability threshold

ngưỡng khả thi

establishability assessment

đánh giá khả thi

establishability analysis

phân tích khả thi

establishability framework

khung khả thi

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay