estimableness

[Mỹ]/ˈestɪməblnəs/
[Anh]/ˈestɪməblnəs/

Dịch

n. đặc tính của việc có thể được đánh giá; sự đáng kính hoặc đáng ngưỡng mộ.

Cụm từ & Cách kết hợp

great estimableness

Vietnamese_translation

true estimableness

Vietnamese_translation

estimableness matters

Vietnamese_translation

estimableness counts

Vietnamese_translation

high estimableness

Vietnamese_translation

low estimableness

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

her estimableness is beyond question, and colleagues trust her judgment.

Độ đáng kính của cô ấy không còn nghi ngờ gì nữa, và đồng nghiệp tin tưởng vào phán đoán của cô ấy.

his estimableness rests on years of honest work and steady leadership.

Độ đáng kính của anh ấy dựa trên nhiều năm làm việc trung thực và lãnh đạo ổn định.

the estimableness of the candidate was widely recognized across the community.

Độ đáng kính của ứng viên đã được công nhận rộng rãi trong cộng đồng.

they spoke of her estimableness with sincere admiration during the ceremony.

Họ đã nói về độ đáng kính của cô ấy với lòng ngưỡng mộ chân thành trong buổi lễ.

his estimableness was reinforced by his calm manner under pressure.

Độ đáng kính của anh ấy được củng cố bởi thái độ bình tĩnh của anh ấy trong áp lực.

the estimableness of her actions became clear after the crisis ended.

Độ đáng kính của hành động của cô ấy trở nên rõ ràng sau khi khủng hoảng kết thúc.

she maintained her estimableness by treating everyone with fairness and respect.

Cô ấy duy trì được độ đáng kính của mình bằng cách đối xử công bằng và tôn trọng với mọi người.

public estimableness is hard to earn, but easy to lose in a single scandal.

Độ đáng kính công chúng khó có được, nhưng dễ mất đi chỉ trong một bê bối đơn lẻ.

his estimableness grew over time as he kept his promises without exception.

Độ đáng kính của anh ấy ngày càng tăng theo thời gian khi anh ấy giữ lời hứa mà không có ngoại lệ.

their estimableness was called into question after the hidden emails surfaced.

Độ đáng kính của họ bị đặt dấu hỏi sau khi những email bị giấu kín được tiết lộ.

she defended her estimableness with evidence, not angry speeches.

Cô ấy bảo vệ độ đáng kính của mình bằng bằng chứng, chứ không phải bằng những bài phát biểu tức giận.

in the report, we assessed the estimableness of the witness as highly reliable.

Trong báo cáo, chúng tôi đánh giá độ đáng kính của nhân chứng là rất đáng tin cậy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay