ethereality of dreams
tinh thần của những giấc mơ
ethereality in art
tinh thần trong nghệ thuật
ethereality of light
tinh thần của ánh sáng
ethereality of nature
tinh thần của tự nhiên
ethereality of sound
tinh thần của âm thanh
ethereality in music
tinh thần trong âm nhạc
ethereality of beauty
tinh thần của vẻ đẹp
ethereality in poetry
tinh thần trong thơ ca
ethereality of existence
tinh thần của sự tồn tại
ethereality of love
tinh thần của tình yêu
her voice had an ethereality that captivated everyone.
giọng nói của cô ấy có một sự thoát tục khiến ai cũng bị cuốn hút.
the ethereality of the landscape took my breath away.
sự thoát tục của cảnh quan khiến tôi kinh ngạc.
there's an ethereality in the way she dances.
có một sự thoát tục trong cách cô ấy nhảy.
the painting exudes an ethereality that feels otherworldly.
bức tranh toát lên một sự thoát tục mang cảm giác như đến từ thế giới khác.
in the moonlight, the garden had an ethereality that was enchanting.
ánh trăng, khu vườn có một sự thoát tục đầy mê hoặc.
her ethereality made her stand out in the crowd.
sự thoát tục của cô ấy khiến cô ấy nổi bật giữa đám đông.
the music had an ethereality that transported listeners to another realm.
nghe nhạc có một sự thoát tục đưa người nghe đến một thế giới khác.
there was an ethereality to the mist that enveloped the mountains.
có một sự thoát tục trong sương mù bao quanh những ngọn núi.
the ethereality of her beauty was almost surreal.
sự thoát tục của vẻ đẹp của cô ấy gần như siêu thực.
he spoke with an ethereality that made his words feel profound.
anh ấy nói với một sự thoát tục khiến lời nói của anh ấy trở nên sâu sắc.
ethereality of dreams
tinh thần của những giấc mơ
ethereality in art
tinh thần trong nghệ thuật
ethereality of light
tinh thần của ánh sáng
ethereality of nature
tinh thần của tự nhiên
ethereality of sound
tinh thần của âm thanh
ethereality in music
tinh thần trong âm nhạc
ethereality of beauty
tinh thần của vẻ đẹp
ethereality in poetry
tinh thần trong thơ ca
ethereality of existence
tinh thần của sự tồn tại
ethereality of love
tinh thần của tình yêu
her voice had an ethereality that captivated everyone.
giọng nói của cô ấy có một sự thoát tục khiến ai cũng bị cuốn hút.
the ethereality of the landscape took my breath away.
sự thoát tục của cảnh quan khiến tôi kinh ngạc.
there's an ethereality in the way she dances.
có một sự thoát tục trong cách cô ấy nhảy.
the painting exudes an ethereality that feels otherworldly.
bức tranh toát lên một sự thoát tục mang cảm giác như đến từ thế giới khác.
in the moonlight, the garden had an ethereality that was enchanting.
ánh trăng, khu vườn có một sự thoát tục đầy mê hoặc.
her ethereality made her stand out in the crowd.
sự thoát tục của cô ấy khiến cô ấy nổi bật giữa đám đông.
the music had an ethereality that transported listeners to another realm.
nghe nhạc có một sự thoát tục đưa người nghe đến một thế giới khác.
there was an ethereality to the mist that enveloped the mountains.
có một sự thoát tục trong sương mù bao quanh những ngọn núi.
the ethereality of her beauty was almost surreal.
sự thoát tục của vẻ đẹp của cô ấy gần như siêu thực.
he spoke with an ethereality that made his words feel profound.
anh ấy nói với một sự thoát tục khiến lời nói của anh ấy trở nên sâu sắc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay