earthiness

[Mỹ]/ˈɜːθinəs/
[Anh]/ˈɜːrθinəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chất lượng của sự tự nhiên, đơn giản và không giả tạo

Cụm từ & Cách kết hợp

natural earthiness

vẻ đẹp tự nhiên

Câu ví dụ

It has found reasonable ways brought roadbed to resultant stabilization owning to synthesize many factors such as earthiness,hydroclimate,wheather etc to find self weight and external load of roadbed.

Nó đã tìm thấy những cách hợp lý để đưa nền đường đến trạng thái ổn định nhờ tổng hợp nhiều yếu tố như độ ẩm, khí hậu, thời tiết, v.v. để tìm ra trọng lượng tự nhiên và tải trọng bên ngoài của nền đường.

The earthiness of the soil gave the vegetables a rich flavor.

Độ ẩm của đất đã mang lại hương vị phong phú cho rau quả.

She appreciated the earthiness of the handmade pottery.

Cô ấy đánh giá cao sự mộc mạc của đồ gốm thủ công.

The chef used earthiness in his cooking to create rustic dishes.

Đầu bếp sử dụng sự mộc mạc trong nấu ăn của mình để tạo ra những món ăn mộc.

The earthiness of the forest floor was damp and fragrant.

Độ ẩm của rừng là ẩm ướt và thơm tho.

The wine had a hint of earthiness that paired well with the cheese.

Rượu vang có một chút hương vị mộc mạc mà rất hợp với phô mai.

She loved the earthiness of the old bookstore, with its musty smell and worn wooden shelves.

Cô ấy yêu thích sự mộc mạc của cửa hàng sách cũ, với mùi ẩm mốc và những kệ gỗ cũ kỹ.

The earthiness of the handmade soap left her skin feeling soft and nourished.

Sự mộc mạc của xà phòng thủ công khiến làn da của cô ấy cảm thấy mềm mại và được nuôi dưỡng.

The earthiness of the music festival brought a sense of community and connection among attendees.

Sự mộc mạc của lễ hội âm nhạc mang lại cảm giác cộng đồng và kết nối giữa những người tham dự.

The artist's paintings captured the earthiness of the rural landscape with vibrant colors.

Những bức tranh của họa sĩ đã nắm bắt được sự mộc mạc của phong cảnh nông thôn với những màu sắc sống động.

The earthiness of the traditional dish reminded him of his grandmother's cooking.

Sự mộc mạc của món ăn truyền thống gợi nhớ đến món ăn của bà anh ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay