| số nhiều | otherworldlinesses |
otherworldliness effect
hiệu ứng khác thế giới
otherworldliness quality
chất lượng khác thế giới
otherworldliness experience
trải nghiệm khác thế giới
otherworldliness atmosphere
không khí khác thế giới
otherworldliness charm
sự quyến rũ khác thế giới
otherworldliness theme
chủ đề khác thế giới
otherworldliness appeal
sức hấp dẫn khác thế giới
otherworldliness presence
sự hiện diện khác thế giới
otherworldliness vision
tầm nhìn khác thế giới
otherworldliness realm
vương quốc khác thế giới
her painting captures a sense of otherworldliness.
bức tranh của cô thể hiện một cảm giác về thế giới khác.
the film's otherworldliness transported the audience to another realm.
sự khác thường của bộ phim đã đưa khán giả đến một thế giới khác.
many cultures depict otherworldliness in their myths.
nhiều nền văn hóa mô tả sự khác thường trong các câu chuyện thần thoại của họ.
the music had an air of otherworldliness that was captivating.
nghe nhạc có một không khí khác thường đầy cuốn hút.
she spoke with an otherworldliness that intrigued everyone.
cô ấy nói với một sự khác thường khiến ai cũng tò mò.
the landscape had an otherworldliness that felt surreal.
khung cảnh có một sự khác thường mang lại cảm giác siêu thực.
his dreams often reflect an otherworldliness that is hard to explain.
những giấc mơ của anh ấy thường phản ánh một sự khác thường khó giải thích.
they created an atmosphere of otherworldliness in the theater.
họ đã tạo ra một không khí khác thường trong nhà hát.
the novel explores themes of love and otherworldliness.
tiểu thuyết khám phá các chủ đề về tình yêu và sự khác thường.
her performance conveyed a sense of otherworldliness that was unforgettable.
phần trình diễn của cô thể hiện một cảm giác khác thường khó quên.
otherworldliness effect
hiệu ứng khác thế giới
otherworldliness quality
chất lượng khác thế giới
otherworldliness experience
trải nghiệm khác thế giới
otherworldliness atmosphere
không khí khác thế giới
otherworldliness charm
sự quyến rũ khác thế giới
otherworldliness theme
chủ đề khác thế giới
otherworldliness appeal
sức hấp dẫn khác thế giới
otherworldliness presence
sự hiện diện khác thế giới
otherworldliness vision
tầm nhìn khác thế giới
otherworldliness realm
vương quốc khác thế giới
her painting captures a sense of otherworldliness.
bức tranh của cô thể hiện một cảm giác về thế giới khác.
the film's otherworldliness transported the audience to another realm.
sự khác thường của bộ phim đã đưa khán giả đến một thế giới khác.
many cultures depict otherworldliness in their myths.
nhiều nền văn hóa mô tả sự khác thường trong các câu chuyện thần thoại của họ.
the music had an air of otherworldliness that was captivating.
nghe nhạc có một không khí khác thường đầy cuốn hút.
she spoke with an otherworldliness that intrigued everyone.
cô ấy nói với một sự khác thường khiến ai cũng tò mò.
the landscape had an otherworldliness that felt surreal.
khung cảnh có một sự khác thường mang lại cảm giác siêu thực.
his dreams often reflect an otherworldliness that is hard to explain.
những giấc mơ của anh ấy thường phản ánh một sự khác thường khó giải thích.
they created an atmosphere of otherworldliness in the theater.
họ đã tạo ra một không khí khác thường trong nhà hát.
the novel explores themes of love and otherworldliness.
tiểu thuyết khám phá các chủ đề về tình yêu và sự khác thường.
her performance conveyed a sense of otherworldliness that was unforgettable.
phần trình diễn của cô thể hiện một cảm giác khác thường khó quên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay