eukaryotes

[Mỹ]/[ˌjuː.kəˈrɪ.əʊt]/
[Anh]/[ˌjuː.kəˈrɪ.oʊt]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bất kỳ sinh vật nào có các tế bào chứa nhân và các bào quan có màng bao bọc; Một lĩnh vực trong ba lĩnh vực của đời sống, bao gồm sinh vật nguyên sinh, nấm, thực vật và động vật.

Cụm từ & Cách kết hợp

studying eukaryotes

Việc nghiên cứu sinh vật nhân chuẩn

eukaryotes only

chỉ sinh vật nhân chuẩn

complex eukaryotes

sinh vật nhân chuẩn phức tạp

eukaryotes thrive

sinh vật nhân chuẩn phát triển mạnh

eukaryotes evolve

sinh vật nhân chuẩn tiến hóa

containing eukaryotes

chứa sinh vật nhân chuẩn

eukaryotes' dna

DNA của sinh vật nhân chuẩn

eukaryotes exist

sinh vật nhân chuẩn tồn tại

Câu ví dụ

eukaryotes, unlike prokaryotes, possess a nucleus within their cells.

Khác với prokaryotes, eukaryotes có chứa nhân trong tế bào của chúng.

the evolution of eukaryotes marked a significant turning point in life's history.

Sự tiến hóa của eukaryotes đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử sự sống.

fungi, plants, and animals are all eukaryotes.

Nấm, thực vật và động vật đều là eukaryotes.

eukaryotic cells are generally larger and more complex than prokaryotic cells.

Tế bào eukaryotic thường lớn hơn và phức tạp hơn so với tế bào prokaryotic.

researchers are studying the unique features of eukaryotes to understand their evolution.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu những đặc điểm độc đáo của eukaryotes để hiểu về sự tiến hóa của chúng.

the presence of membrane-bound organelles is a defining characteristic of eukaryotes.

Sự hiện diện của các bào quan có màng là đặc điểm nổi bật của eukaryotes.

eukaryotes often form multicellular organisms with specialized tissues and organs.

Eukaryotes thường tạo thành các sinh vật đa bào với các mô và cơ quan chuyên hóa.

genetic diversity is often greater in eukaryotes compared to prokaryotes.

Đa dạng di truyền thường cao hơn ở eukaryotes so với prokaryotes.

the endosymbiotic theory explains the origin of some eukaryotic organelles.

Lý thuyết cộng sinh nội bào giải thích nguồn gốc của một số bào quan eukaryotic.

eukaryotic reproduction can occur through both sexual and asexual means.

Sự sinh sản của eukaryotic có thể xảy ra thông qua cả sinh sản hữu tính và vô tính.

understanding eukaryotes is crucial for advancements in medicine and biotechnology.

Hiểu biết về eukaryotes là rất quan trọng đối với các tiến bộ trong y học và công nghệ sinh học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay