eulogizing a hero
tôn vinh một người anh hùng
eulogizing the past
tôn vinh quá khứ
eulogizing their life
tôn vinh cuộc đời của họ
eulogizing great leaders
tôn vinh những nhà lãnh đạo vĩ đại
eulogizing lost friends
tôn vinh những người bạn đã mất
eulogizing fallen soldiers
tôn vinh những người lính đã ngã xuống
eulogizing a mentor
tôn vinh một người cố vấn
eulogizing their achievements
tôn vinh những thành tựu của họ
eulogizing community heroes
tôn vinh những người hùng của cộng đồng
eulogizing a legend
tôn vinh một huyền thoại
many people are eulogizing the late artist for his contributions to music.
nhiều người đang bày tỏ sự ngưỡng mộ và tưởng nhớ đến người nghệ sĩ quá cố vì những đóng góp của ông cho âm nhạc.
the community gathered to eulogize their beloved leader.
cộng đồng đã tập hợp lại để tưởng nhớ vị lãnh đạo đáng kính của họ.
she wrote a touching piece eulogizing her grandmother.
cô ấy đã viết một bài viết cảm động bày tỏ sự ngưỡng mộ và tưởng nhớ đến bà của mình.
during the ceremony, speakers took turns eulogizing the fallen heroes.
trong suốt buổi lễ, các diễn giả lần lượt bày tỏ sự ngưỡng mộ và tưởng nhớ đến những người anh hùng đã hy sinh.
the newspaper published an article eulogizing the city's rich history.
báo đã đăng tải một bài viết bày tỏ sự ngưỡng mộ và tưởng nhớ đến lịch sử lâu đời của thành phố.
he spent hours eulogizing the virtues of his mentor.
ông đã dành hàng giờ để bày tỏ sự ngưỡng mộ và tưởng nhớ đến những phẩm chất của người cố vấn của mình.
at the memorial, friends shared stories eulogizing their departed friend.
tại buổi tưởng niệm, bạn bè chia sẻ những câu chuyện bày tỏ sự ngưỡng mộ và tưởng nhớ đến người bạn đã khuất của họ.
they are eulogizing the achievements of the local sports team.
họ đang bày tỏ sự ngưỡng mộ và tưởng nhớ đến những thành tựu của đội thể thao địa phương.
the documentary is eulogizing the life of a famous scientist.
phim tài liệu đang bày tỏ sự ngưỡng mộ và tưởng nhớ đến cuộc đời của một nhà khoa học nổi tiếng.
in her speech, she began eulogizing the importance of education.
trong bài phát biểu của mình, cô ấy bắt đầu bày tỏ sự ngưỡng mộ và tưởng nhớ đến tầm quan trọng của giáo dục.
eulogizing a hero
tôn vinh một người anh hùng
eulogizing the past
tôn vinh quá khứ
eulogizing their life
tôn vinh cuộc đời của họ
eulogizing great leaders
tôn vinh những nhà lãnh đạo vĩ đại
eulogizing lost friends
tôn vinh những người bạn đã mất
eulogizing fallen soldiers
tôn vinh những người lính đã ngã xuống
eulogizing a mentor
tôn vinh một người cố vấn
eulogizing their achievements
tôn vinh những thành tựu của họ
eulogizing community heroes
tôn vinh những người hùng của cộng đồng
eulogizing a legend
tôn vinh một huyền thoại
many people are eulogizing the late artist for his contributions to music.
nhiều người đang bày tỏ sự ngưỡng mộ và tưởng nhớ đến người nghệ sĩ quá cố vì những đóng góp của ông cho âm nhạc.
the community gathered to eulogize their beloved leader.
cộng đồng đã tập hợp lại để tưởng nhớ vị lãnh đạo đáng kính của họ.
she wrote a touching piece eulogizing her grandmother.
cô ấy đã viết một bài viết cảm động bày tỏ sự ngưỡng mộ và tưởng nhớ đến bà của mình.
during the ceremony, speakers took turns eulogizing the fallen heroes.
trong suốt buổi lễ, các diễn giả lần lượt bày tỏ sự ngưỡng mộ và tưởng nhớ đến những người anh hùng đã hy sinh.
the newspaper published an article eulogizing the city's rich history.
báo đã đăng tải một bài viết bày tỏ sự ngưỡng mộ và tưởng nhớ đến lịch sử lâu đời của thành phố.
he spent hours eulogizing the virtues of his mentor.
ông đã dành hàng giờ để bày tỏ sự ngưỡng mộ và tưởng nhớ đến những phẩm chất của người cố vấn của mình.
at the memorial, friends shared stories eulogizing their departed friend.
tại buổi tưởng niệm, bạn bè chia sẻ những câu chuyện bày tỏ sự ngưỡng mộ và tưởng nhớ đến người bạn đã khuất của họ.
they are eulogizing the achievements of the local sports team.
họ đang bày tỏ sự ngưỡng mộ và tưởng nhớ đến những thành tựu của đội thể thao địa phương.
the documentary is eulogizing the life of a famous scientist.
phim tài liệu đang bày tỏ sự ngưỡng mộ và tưởng nhớ đến cuộc đời của một nhà khoa học nổi tiếng.
in her speech, she began eulogizing the importance of education.
trong bài phát biểu của mình, cô ấy bắt đầu bày tỏ sự ngưỡng mộ và tưởng nhớ đến tầm quan trọng của giáo dục.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay