euploidy

[Mỹ]/juːˈplɔɪdi/
[Anh]/juːˈplɔɪdi/

Dịch

n. một tình trạng trong đó số lượng nhiễm sắc thể là bội số chính xác của số lượng nhiễm sắc thể đơn bội

Cụm từ & Cách kết hợp

euploidy status

trạng thái đa bội

euploidy analysis

phân tích đa bội

euploidy condition

điều kiện đa bội

euploidy detection

phát hiện đa bội

euploidy assessment

đánh giá đa bội

euploidy classification

phân loại đa bội

euploidy verification

xác minh đa bội

euploidy testing

kiểm tra đa bội

euploidy screening

sàng lọc đa bội

euploidy research

nghiên cứu đa bội

Câu ví dụ

euploidy is essential for normal development in organisms.

đa bội là điều cần thiết cho sự phát triển bình thường ở sinh vật.

research shows that euploidy can affect fertility rates.

nghiên cứu cho thấy đa bội có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ sinh sản.

euploidy is often assessed in genetic testing.

đa bội thường được đánh giá trong xét nghiệm di truyền.

understanding euploidy helps in diagnosing genetic disorders.

hiểu biết về đa bội giúp trong việc chẩn đoán các rối loạn di truyền.

euploidy levels can vary among different species.

mức độ đa bội có thể khác nhau giữa các loài khác nhau.

in plants, euploidy can lead to increased yield.

ở thực vật, đa bội có thể dẫn đến tăng năng suất.

euploidy is a key concept in cytogenetics.

đa bội là một khái niệm quan trọng trong di truyền tế bào.

many cancers are associated with euploidy abnormalities.

nhiều bệnh ung thư liên quan đến các bất thường về đa bội.

euploidy can influence the stability of genetic material.

đa bội có thể ảnh hưởng đến sự ổn định của vật chất di truyền.

studies on euploidy provide insights into evolutionary biology.

các nghiên cứu về đa bội cung cấp những hiểu biết về sinh học tiến hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay