eurasian

[Mỹ]/juəˈreiʒiən,-ʃən/
[Anh]/jʊˈreʒən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến châu Âu và châu Á; liên quan đến người Âu-Á.
Word Forms
số nhiềueurasians

Cụm từ & Cách kết hợp

Eurasian descent

di truyền từ châu Á

Eurasian culture

văn hóa Âu Á

eurasian plate

mảng Âu Á

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay