monoracial

[Mỹ]/[ˈmɒnəʊˈreɪʃəl]/
[Anh]/[ˈmɒnoʊˈreɪʃəl]/

Dịch

adj. Có nguồn gốc chủng tộc duy nhất; liên quan đến hoặc liên quan đến người của một chủng tộc; Liên quan đến hoặc được đặc trưng bởi một quần thể có nền tảng chủng tộc duy nhất.

Cụm từ & Cách kết hợp

monoracial society

Xã hội đơn chủng

becoming monoracial

trở nên đơn chủng

monoracial background

nguồn gốc đơn chủng

assumed monoracial

giả định đơn chủng

monoracial identity

định danh đơn chủng

historically monoracial

đơn chủng về mặt lịch sử

monoracial communities

cộng đồng đơn chủng

perceived monoracial

được cho là đơn chủng

monoracial origins

nguồn gốc đơn chủng

claiming monoracial

đẳng cấp đơn chủng

Câu ví dụ

the study focused on the experiences of monoracial white individuals.

Nghiên cứu tập trung vào trải nghiệm của các cá nhân thuộc nhóm chủng tộc đơn nhất là người da trắng.

understanding monoracial identity can be complex, even without mixed heritage.

Hiểu về bản sắc chủng tộc đơn nhất có thể rất phức tạp, ngay cả khi không có di sản hỗn huyết.

the survey asked participants about their monoracial background and family history.

Khảo sát đã hỏi các đối tượng tham gia về nguồn gốc chủng tộc đơn nhất và lịch sử gia đình của họ.

many monoracial communities face unique challenges related to cultural preservation.

Nhiều cộng đồng chủng tộc đơn nhất đối mặt với những thách thức riêng liên quan đến việc bảo tồn văn hóa.

the discussion explored the concept of monoracial privilege in a nuanced way.

Bài thảo luận đã khám phá khái niệm đặc quyền chủng tộc đơn nhất một cách tinh tế.

it's important to acknowledge the differences within monoracial groups themselves.

Rất quan trọng để công nhận sự khác biệt bên trong các nhóm chủng tộc đơn nhất.

the speaker challenged the assumption that all individuals are monoracial.

Người phát biểu đã thách thức giả định rằng tất cả mọi người đều thuộc nhóm chủng tộc đơn nhất.

the research examined the impact of societal biases on monoracial communities.

Nghiên cứu đã xem xét tác động của các định kiến xã hội đối với các cộng đồng chủng tộc đơn nhất.

the article highlighted the importance of recognizing monoracial experiences.

Bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của việc công nhận trải nghiệm của các nhóm chủng tộc đơn nhất.

the data analysis considered both monoracial and multiracial participants.

Phân tích dữ liệu đã xem xét cả các đối tượng thuộc nhóm chủng tộc đơn nhất và đa chủng tộc.

the project aimed to provide support for monoracial youth facing discrimination.

Dự án nhằm cung cấp sự hỗ trợ cho thanh thiếu niên thuộc nhóm chủng tộc đơn nhất đang đối mặt với sự phân biệt đối xử.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay