mixed-race

[Mỹ]/[ˈmɪkst ˌreɪs]/
[Anh]/[ˈmɪkst ˌreɪs]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người là kết quả của sự kết hợp giữa những người thuộc các chủng tộc khác nhau; Một nhóm người là kết quả của sự kết hợp giữa những người thuộc các chủng tộc khác nhau.
adj. Kết hợp hoặc liên quan đến những người thuộc các chủng tộc khác nhau.

Cụm từ & Cách kết hợp

mixed-race identity

danh tính lai

mixed-race background

xuất thân lai

mixed-race children

trẻ em lai

being mixed-race

việc là người lai

mixed-race family

gia đình lai

a mixed-race person

người lai

mixed-race heritage

di sản lai

growing up mixed-race

lớn lên là người lai

mixed-race communities

cộng đồng người lai

mixed-race experience

kinh nghiệm của người lai

Câu ví dụ

she is a mixed-race student, excelling in both english and spanish literature.

Cô ấy là một học sinh đa sắc tộc, vượt trội trong cả tiếng Anh và văn học Tây Ban Nha.

the band featured a mixed-race lead singer with a powerful voice.

Ban nhạc có một ca sĩ chính đa sắc tộc với giọng hát mạnh mẽ.

growing up, he often faced questions about being mixed-race.

Lớn lên, anh ấy thường xuyên phải đối mặt với những câu hỏi về việc là người đa sắc tộc.

the documentary explored the experiences of mixed-race families in america.

Nhật ký tài liệu khám phá những trải nghiệm của các gia đình đa sắc tộc ở nước Mỹ.

there's increasing visibility of mixed-race individuals in hollywood.

Ngày càng có nhiều người da hỗn hợp xuất hiện trên màn ảnh Hollywood.

he proudly identifies as mixed-race and embraces his heritage.

Anh ấy tự hào xác định mình là người đa sắc tộc và đón nhận di sản của mình.

the panel discussion included perspectives from several mixed-race artists.

Cuộc thảo luận của hội đồng bao gồm các quan điểm từ nhiều nghệ sĩ đa sắc tộc.

the school strives to be inclusive of students from all backgrounds, including mixed-race students.

Nhà trường nỗ lực tạo sự hòa nhập cho học sinh thuộc mọi hoàn cảnh, bao gồm cả học sinh đa sắc tộc.

the research examined the challenges faced by mixed-race youth in the education system.

Nghiên cứu xem xét những thách thức mà thanh niên đa sắc tộc phải đối mặt trong hệ thống giáo dục.

the film portrays a nuanced perspective on the complexities of being mixed-race.

Bộ phim khắc họa một quan điểm tinh tế về những phức tạp của việc là người đa sắc tộc.

many people are curious about the unique experiences of mixed-race individuals.

Nhiều người tò mò về những trải nghiệm độc đáo của những người đa sắc tộc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay