| thì quá khứ | eviscerated |
| quá khứ phân từ | eviscerated |
| hiện tại phân từ | eviscerating |
| ngôi thứ ba số ít | eviscerates |
eviscerate the competition
phá hủy sự cạnh tranh
eviscerate the argument
phá hủy lập luận
eviscerate the proposal
phá hủy đề xuất
eviscerate the narrative
phá hủy câu chuyện
eviscerate the plan
phá hủy kế hoạch
eviscerate the theory
phá hủy lý thuyết
eviscerate the system
phá hủy hệ thống
eviscerate the text
phá hủy văn bản
eviscerate the process
phá hủy quy trình
eviscerate the idea
phá hủy ý tưởng
he plans to eviscerate the old car for parts.
anh ta dự định làm sạch hoàn toàn chiếc xe cũ để lấy phụ tùng.
the documentary aims to eviscerate the myths surrounding the animal.
tài liệu phim tài liệu hướng đến việc bác bỏ những huyền thoại xung quanh loài động vật.
critics believe the new policy will eviscerate workers' rights.
các nhà phê bình tin rằng chính sách mới sẽ làm suy yếu quyền lợi của người lao động.
he used a sharp knife to eviscerate the fish before cooking.
anh ta dùng một con dao sắc bén để làm sạch hoàn toàn con cá trước khi nấu.
the report will eviscerate the company's financial practices.
báo cáo sẽ vạch trần những phương pháp tài chính của công ty.
she felt the need to eviscerate her emotions in the letter.
cô cảm thấy cần phải bộc lộ hết cảm xúc của mình trong thư.
they plan to eviscerate the competition with their new product.
họ dự định đánh bại đối thủ bằng sản phẩm mới của mình.
the scientist's findings could eviscerate previous theories.
những phát hiện của nhà khoa học có thể bác bỏ những lý thuyết trước đây.
in the debate, he aimed to eviscerate his opponent's arguments.
trong cuộc tranh luận, anh ta hướng đến việc bác bỏ những lập luận của đối thủ.
she had to eviscerate the project to meet the deadline.
cô ấy phải cắt giảm dự án để đáp ứng thời hạn.
eviscerate the competition
phá hủy sự cạnh tranh
eviscerate the argument
phá hủy lập luận
eviscerate the proposal
phá hủy đề xuất
eviscerate the narrative
phá hủy câu chuyện
eviscerate the plan
phá hủy kế hoạch
eviscerate the theory
phá hủy lý thuyết
eviscerate the system
phá hủy hệ thống
eviscerate the text
phá hủy văn bản
eviscerate the process
phá hủy quy trình
eviscerate the idea
phá hủy ý tưởng
he plans to eviscerate the old car for parts.
anh ta dự định làm sạch hoàn toàn chiếc xe cũ để lấy phụ tùng.
the documentary aims to eviscerate the myths surrounding the animal.
tài liệu phim tài liệu hướng đến việc bác bỏ những huyền thoại xung quanh loài động vật.
critics believe the new policy will eviscerate workers' rights.
các nhà phê bình tin rằng chính sách mới sẽ làm suy yếu quyền lợi của người lao động.
he used a sharp knife to eviscerate the fish before cooking.
anh ta dùng một con dao sắc bén để làm sạch hoàn toàn con cá trước khi nấu.
the report will eviscerate the company's financial practices.
báo cáo sẽ vạch trần những phương pháp tài chính của công ty.
she felt the need to eviscerate her emotions in the letter.
cô cảm thấy cần phải bộc lộ hết cảm xúc của mình trong thư.
they plan to eviscerate the competition with their new product.
họ dự định đánh bại đối thủ bằng sản phẩm mới của mình.
the scientist's findings could eviscerate previous theories.
những phát hiện của nhà khoa học có thể bác bỏ những lý thuyết trước đây.
in the debate, he aimed to eviscerate his opponent's arguments.
trong cuộc tranh luận, anh ta hướng đến việc bác bỏ những lập luận của đối thủ.
she had to eviscerate the project to meet the deadline.
cô ấy phải cắt giảm dự án để đáp ứng thời hạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay