exceptionalism

[Mỹ]/[ɪkˈsɛpʃənəlɪzəm]/
[Anh]/[ɪkˈsɛpʃənəlɪzəm]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Niềm tin rằng đất nước của mình vượt trội hơn tất cả các nước khác và rằng các nguyên tắc và giá trị của nó nên được lan truyền trên toàn thế giới; ý tưởng rằng một quốc gia hoặc nhóm có vị trí độc đáo để lãnh đạo hoặc ảnh hưởng thế giới; cảm giác vượt trội và sứ mệnh quốc gia.

Cụm từ & Cách kết hợp

american exceptionalism

chủ nghĩa đặc biệt Mỹ

exceptionalism debate

tranh luận về chủ nghĩa đặc biệt

promoting exceptionalism

khuyến khích chủ nghĩa đặc biệt

critique of exceptionalism

phê phán chủ nghĩa đặc biệt

historical exceptionalism

chủ nghĩa đặc biệt lịch sử

rejecting exceptionalism

phản đối chủ nghĩa đặc biệt

belief in exceptionalism

tín ngưỡng vào chủ nghĩa đặc biệt

exceptionalism narrative

narrative về chủ nghĩa đặc biệt

examining exceptionalism

khảo sát chủ nghĩa đặc biệt

rise of exceptionalism

sự trỗi dậy của chủ nghĩa đặc biệt

Câu ví dụ

the belief in american exceptionalism has fueled foreign policy decisions for decades.

Tin vào chủ nghĩa đặc biệt của Mỹ đã thúc đẩy các quyết định chính sách ngoại giao trong nhiều thập kỷ.

critics argue that exceptionalism can lead to arrogance and isolationism.

Các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa đặc biệt có thể dẫn đến sự kiêu ngạo và cô lập.

he challenged the notion of american exceptionalism in his latest book.

Ông đã thách thức quan niệm về chủ nghĩa đặc biệt của Mỹ trong cuốn sách mới nhất của mình.

the concept of exceptionalism is often debated among historians and political scientists.

Khái niệm về chủ nghĩa đặc biệt thường được tranh luận giữa các nhà sử học và các nhà khoa học chính trị.

despite its flaws, the country maintains a strong sense of exceptionalism.

Dù có nhiều khiếm khuyết, đất nước vẫn duy trì một cảm giác mạnh mẽ về chủ nghĩa đặc biệt.

the idea of exceptionalism doesn't account for global interconnectedness.

Ý tưởng về chủ nghĩa đặc biệt không tính đến sự liên kết toàn cầu.

a nuanced understanding of history is necessary to evaluate exceptionalism.

Một hiểu biết tinh tế về lịch sử là cần thiết để đánh giá chủ nghĩa đặc biệt.

the myth of american exceptionalism obscures the nation's past mistakes.

Chủ nghĩa đặc biệt của Mỹ là một huyền thoại che giấu những sai lầm trong quá khứ của đất nước.

he rejected the simplistic narrative of american exceptionalism.

Ông đã bác bỏ quan điểm đơn giản về chủ nghĩa đặc biệt của Mỹ.

the debate over exceptionalism reflects differing views on national identity.

Tranh luận về chủ nghĩa đặc biệt phản ánh những quan điểm khác nhau về bản sắc quốc gia.

a critical examination of exceptionalism is crucial for self-reflection.

Một đánh giá nghiêm túc về chủ nghĩa đặc biệt là rất quan trọng cho sự tự phản tư.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay