uncommonness

[Mỹ]/[ʌnˈkɒmənˌnəs]/
[Anh]/[ʌnˈkɒmənˌnəs]/

Dịch

n. trạng thái không phổ biến; sự hiếm có; phẩm chất của sự bất thường hoặc không thường xuyên; đặc điểm khác biệt so với điều điển hình.
Word Forms
số nhiềuuncommonnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

uncommonness of detail

sự hiếm hoi của chi tiết

displaying uncommonness

thể hiện sự hiếm hoi

uncommonness prevails

sự hiếm hoi chiếm ưu thế

due to uncommonness

do sự hiếm hoi

sense of uncommonness

cảm giác về sự hiếm hoi

uncommonness exists

sự hiếm hoi tồn tại

highlighting uncommonness

làm nổi bật sự hiếm hoi

embracing uncommonness

tiếp nhận sự hiếm hoi

uncommonness characterized

sự hiếm hoi được đặc trưng bởi

avoiding uncommonness

tránh sự hiếm hoi

Câu ví dụ

the uncommonness of the flower's color made it highly sought after.

Tính hiếm có của màu hoa khiến nó trở nên rất được săn đón.

he valued the uncommonness of the antique map, a rare find indeed.

Ông đánh giá cao tính hiếm có của tấm bản đồ cổ, một khám phá hiếm có thực sự.

the artist celebrated the uncommonness of everyday objects in his paintings.

Nghệ sĩ ca ngợi tính hiếm có của những đồ vật bình thường trong các bức tranh của mình.

the uncommonness of the situation made her feel uneasy and apprehensive.

Tính bất thường của tình huống khiến cô cảm thấy bồn chồn và lo lắng.

the restaurant’s success stemmed from the uncommonness of its menu offerings.

Thành công của nhà hàng bắt nguồn từ tính độc đáo của các món ăn trong thực đơn.

the uncommonness of his accent intrigued everyone he met.

Tính khác thường của giọng điệu của anh ấy đã khiến mọi người gặp anh ấy tò mò.

she appreciated the uncommonness of his perspective on the complex issue.

Cô đánh giá cao tính độc đáo của quan điểm của anh ấy về vấn đề phức tạp đó.

the uncommonness of the weather patterns was a cause for concern among scientists.

Tính bất thường của các kiểu thời tiết là một mối quan ngại của các nhà khoa học.

the museum highlighted the uncommonness of the artifact in its exhibit.

Bảo tàng làm nổi bật tính hiếm có của hiện vật trong triển lãm của nó.

the uncommonness of the bird's song drew the hikers deeper into the forest.

Tính khác thường của tiếng hót của loài chim đã thu hút những người đi bộ đường dài sâu hơn vào rừng.

the author explored the uncommonness of human behavior in his latest novel.

Tác giả khám phá tính hiếm có của hành vi con người trong cuốn tiểu thuyết mới nhất của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay