excerpts from
trích đoạn từ
reading excerpts
trích đoạn đọc
selected excerpts
trích đoạn được chọn
excerpts included
các trích đoạn được đưa vào
review excerpts
trích đoạn đánh giá
present excerpts
trình bày các trích đoạn
excerpts only
chỉ có trích đoạn
excerpts provided
các trích đoạn được cung cấp
excerpts below
các trích đoạn dưới đây
excerpts showcase
các trích đoạn thể hiện
here are some excerpts from the novel to illustrate the author's style.
Đây là một số đoạn trích từ tiểu thuyết để minh họa phong cách của tác giả.
the professor shared excerpts from historical documents during the lecture.
Giáo sư chia sẻ các đoạn trích từ các tài liệu lịch sử trong bài giảng.
we analyzed excerpts of the speech to understand his main points.
Chúng tôi đã phân tích các đoạn trích từ bài phát biểu để hiểu rõ những điểm chính của ông.
the film included poignant excerpts from the victim's diary.
Bộ phim có các đoạn trích đầy cảm động từ nhật ký của nạn nhân.
the critic highlighted several key excerpts in his review of the play.
Nhà phê bình đã làm nổi bật một số đoạn trích quan trọng trong bài đánh giá của ông về vở kịch.
the report contained excerpts from witness testimonies.
Báo cáo chứa các đoạn trích từ lời khai của nhân chứng.
the student presented insightful excerpts from various academic papers.
Sinh viên trình bày các đoạn trích sâu sắc từ nhiều bài báo học thuật khác nhau.
the editor selected compelling excerpts for the anthology.
Nhà biên tập đã chọn các đoạn trích hấp dẫn cho tuyển tập.
the lawyer used excerpts from previous cases to support their argument.
Luật sư sử dụng các đoạn trích từ các vụ án trước đó để hỗ trợ lập luận của họ.
the article included excerpts of emails to support the investigation.
Bài báo có các đoạn trích email để hỗ trợ cuộc điều tra.
the historian provided fascinating excerpts from ancient manuscripts.
Nhà sử học cung cấp những đoạn trích hấp dẫn từ các bản thảo cổ.
excerpts from
trích đoạn từ
reading excerpts
trích đoạn đọc
selected excerpts
trích đoạn được chọn
excerpts included
các trích đoạn được đưa vào
review excerpts
trích đoạn đánh giá
present excerpts
trình bày các trích đoạn
excerpts only
chỉ có trích đoạn
excerpts provided
các trích đoạn được cung cấp
excerpts below
các trích đoạn dưới đây
excerpts showcase
các trích đoạn thể hiện
here are some excerpts from the novel to illustrate the author's style.
Đây là một số đoạn trích từ tiểu thuyết để minh họa phong cách của tác giả.
the professor shared excerpts from historical documents during the lecture.
Giáo sư chia sẻ các đoạn trích từ các tài liệu lịch sử trong bài giảng.
we analyzed excerpts of the speech to understand his main points.
Chúng tôi đã phân tích các đoạn trích từ bài phát biểu để hiểu rõ những điểm chính của ông.
the film included poignant excerpts from the victim's diary.
Bộ phim có các đoạn trích đầy cảm động từ nhật ký của nạn nhân.
the critic highlighted several key excerpts in his review of the play.
Nhà phê bình đã làm nổi bật một số đoạn trích quan trọng trong bài đánh giá của ông về vở kịch.
the report contained excerpts from witness testimonies.
Báo cáo chứa các đoạn trích từ lời khai của nhân chứng.
the student presented insightful excerpts from various academic papers.
Sinh viên trình bày các đoạn trích sâu sắc từ nhiều bài báo học thuật khác nhau.
the editor selected compelling excerpts for the anthology.
Nhà biên tập đã chọn các đoạn trích hấp dẫn cho tuyển tập.
the lawyer used excerpts from previous cases to support their argument.
Luật sư sử dụng các đoạn trích từ các vụ án trước đó để hỗ trợ lập luận của họ.
the article included excerpts of emails to support the investigation.
Bài báo có các đoạn trích email để hỗ trợ cuộc điều tra.
the historian provided fascinating excerpts from ancient manuscripts.
Nhà sử học cung cấp những đoạn trích hấp dẫn từ các bản thảo cổ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay