excerpts

[Mỹ]/[ˈeksərpt]/
[Anh]/[ˈɛksərpt]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một đoạn trích ngắn từ một tác phẩm viết, phim, bản phát thanh, v.v.; một đoạn trích từ một tác phẩm dài hơn.; một trích dẫn ngắn gọn.
v. trích một đoạn hoặc các đoạn từ một tác phẩm dài hơn.

Cụm từ & Cách kết hợp

excerpts from

trích đoạn từ

reading excerpts

trích đoạn đọc

selected excerpts

trích đoạn được chọn

excerpts included

các trích đoạn được đưa vào

review excerpts

trích đoạn đánh giá

present excerpts

trình bày các trích đoạn

excerpts only

chỉ có trích đoạn

excerpts provided

các trích đoạn được cung cấp

excerpts below

các trích đoạn dưới đây

excerpts showcase

các trích đoạn thể hiện

Câu ví dụ

here are some excerpts from the novel to illustrate the author's style.

Đây là một số đoạn trích từ tiểu thuyết để minh họa phong cách của tác giả.

the professor shared excerpts from historical documents during the lecture.

Giáo sư chia sẻ các đoạn trích từ các tài liệu lịch sử trong bài giảng.

we analyzed excerpts of the speech to understand his main points.

Chúng tôi đã phân tích các đoạn trích từ bài phát biểu để hiểu rõ những điểm chính của ông.

the film included poignant excerpts from the victim's diary.

Bộ phim có các đoạn trích đầy cảm động từ nhật ký của nạn nhân.

the critic highlighted several key excerpts in his review of the play.

Nhà phê bình đã làm nổi bật một số đoạn trích quan trọng trong bài đánh giá của ông về vở kịch.

the report contained excerpts from witness testimonies.

Báo cáo chứa các đoạn trích từ lời khai của nhân chứng.

the student presented insightful excerpts from various academic papers.

Sinh viên trình bày các đoạn trích sâu sắc từ nhiều bài báo học thuật khác nhau.

the editor selected compelling excerpts for the anthology.

Nhà biên tập đã chọn các đoạn trích hấp dẫn cho tuyển tập.

the lawyer used excerpts from previous cases to support their argument.

Luật sư sử dụng các đoạn trích từ các vụ án trước đó để hỗ trợ lập luận của họ.

the article included excerpts of emails to support the investigation.

Bài báo có các đoạn trích email để hỗ trợ cuộc điều tra.

the historian provided fascinating excerpts from ancient manuscripts.

Nhà sử học cung cấp những đoạn trích hấp dẫn từ các bản thảo cổ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay