selections

[Mỹ]/sɪˈlɛkʃənz/
[Anh]/sɪˈlɛkʃənz/

Dịch

n. những lựa chọn hoặc các tùy chọn được chọn từ một nhóm.

Cụm từ & Cách kết hợp

movie selections

các lựa chọn phim

product selections

các lựa chọn sản phẩm

making selections

đang đưa ra lựa chọn

careful selections

các lựa chọn cẩn thận

their selections

các lựa chọn của họ

music selections

các lựa chọn âm nhạc

food selections

các lựa chọn món ăn

course selections

các lựa chọn môn học

gift selections

các lựa chọn quà tặng

final selections

các lựa chọn cuối cùng

Câu ví dụ

we offer a wide range of dessert selections to satisfy every craving.

Chúng tôi cung cấp nhiều lựa chọn món tráng miệng để thỏa mãn mọi sở thích.

the restaurant boasts an impressive wine selections from around the world.

Nhà hàng tự hào với nhiều lựa chọn rượu vang ấn tượng từ khắp nơi trên thế giới.

carefully curated music selections set the mood for a relaxing evening.

Những lựa chọn âm nhạc được tuyển chọn cẩn thận tạo nên không khí thư giãn cho một buổi tối thoải mái.

the museum's art selections highlight the artist's evolution over time.

Những lựa chọn nghệ thuật của bảo tàng làm nổi bật sự phát triển của nghệ sĩ theo thời gian.

the online store features a diverse range of clothing selections for all ages.

Cửa hàng trực tuyến có nhiều lựa chọn quần áo đa dạng cho mọi lứa tuổi.

the candidate made several policy selections during the debate.

Ứng cử viên đã đưa ra nhiều lựa chọn chính sách trong suốt cuộc tranh luận.

the film's soundtrack selections perfectly complemented the visual storytelling.

Những lựa chọn nhạc nền của bộ phim hoàn toàn bổ sung cho cách kể chuyện bằng hình ảnh.

the bookstore's new releases selections are displayed prominently.

Những lựa chọn sách mới của hiệu sách được trưng bày một cách nổi bật.

the menu includes several vegetarian selections to cater to different diets.

Thực đơn bao gồm nhiều lựa chọn món chay để đáp ứng các chế độ ăn uống khác nhau.

the team's player selections proved crucial to their victory.

Những lựa chọn cầu thủ của đội đã chứng tỏ là rất quan trọng đối với chiến thắng của họ.

the gift shop has unique souvenir selections from local artisans.

Cửa hàng quà tặng có nhiều lựa chọn đồ lưu niệm độc đáo từ các nghệ nhân địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay