data fragments
các đoạn dữ liệu
text fragments
các đoạn văn bản
code fragments
các đoạn mã
memory fragments
các đoạn bộ nhớ
file fragments
các đoạn tệp tin
image fragments
các đoạn hình ảnh
sentence fragments
các đoạn câu
object fragments
các đoạn đối tượng
fragmented data
dữ liệu bị phân mảnh
fragmented memory
bộ nhớ bị phân mảnh
the artist collected fragments of glass for her mosaic.
Nghệ sĩ đã thu thập những mảnh thủy tinh để làm khảm.
he found fragments of ancient pottery at the excavation site.
Anh ta tìm thấy những mảnh đồ gốm cổ tại địa điểm khai quật.
her speech was filled with fragments of famous quotes.
Bài phát biểu của cô ấy tràn ngập những trích dẫn nổi tiếng.
the book is a collection of fragments from various authors.
Cuốn sách là một tuyển tập những đoạn trích từ nhiều tác giả khác nhau.
he shared fragments of his travel experiences with us.
Anh ấy chia sẻ với chúng tôi những mảnh ghép về những trải nghiệm du lịch của mình.
the movie included fragments of real historical events.
Bộ phim bao gồm những mảnh ghép về các sự kiện lịch sử thực tế.
she wrote down fragments of her dreams in a journal.
Cô ấy ghi lại những mảnh ghép về giấc mơ của mình trong một cuốn nhật ký.
fragments of the conversation lingered in his mind.
Những mảnh ghép của cuộc trò chuyện vẫn còn vương vấn trong tâm trí anh ấy.
the scientist analyzed the fragments of dna found at the scene.
Các nhà khoa học đã phân tích các mảnh DNA được tìm thấy tại hiện trường.
she pieced together the fragments of her childhood memories.
Cô ấy ghép lại những mảnh ghép về những kỷ niệm thời thơ ấu của mình.
data fragments
các đoạn dữ liệu
text fragments
các đoạn văn bản
code fragments
các đoạn mã
memory fragments
các đoạn bộ nhớ
file fragments
các đoạn tệp tin
image fragments
các đoạn hình ảnh
sentence fragments
các đoạn câu
object fragments
các đoạn đối tượng
fragmented data
dữ liệu bị phân mảnh
fragmented memory
bộ nhớ bị phân mảnh
the artist collected fragments of glass for her mosaic.
Nghệ sĩ đã thu thập những mảnh thủy tinh để làm khảm.
he found fragments of ancient pottery at the excavation site.
Anh ta tìm thấy những mảnh đồ gốm cổ tại địa điểm khai quật.
her speech was filled with fragments of famous quotes.
Bài phát biểu của cô ấy tràn ngập những trích dẫn nổi tiếng.
the book is a collection of fragments from various authors.
Cuốn sách là một tuyển tập những đoạn trích từ nhiều tác giả khác nhau.
he shared fragments of his travel experiences with us.
Anh ấy chia sẻ với chúng tôi những mảnh ghép về những trải nghiệm du lịch của mình.
the movie included fragments of real historical events.
Bộ phim bao gồm những mảnh ghép về các sự kiện lịch sử thực tế.
she wrote down fragments of her dreams in a journal.
Cô ấy ghi lại những mảnh ghép về giấc mơ của mình trong một cuốn nhật ký.
fragments of the conversation lingered in his mind.
Những mảnh ghép của cuộc trò chuyện vẫn còn vương vấn trong tâm trí anh ấy.
the scientist analyzed the fragments of dna found at the scene.
Các nhà khoa học đã phân tích các mảnh DNA được tìm thấy tại hiện trường.
she pieced together the fragments of her childhood memories.
Cô ấy ghép lại những mảnh ghép về những kỷ niệm thời thơ ấu của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay