| số nhiều | excitabilities |
showing great excitability
thể hiện sự phấn khích lớn
nervous excitability
sự phấn khích bồn chồn
excitability during presentations
sự phấn khích trong các buổi thuyết trình
Some people have a natural excitability that makes them very lively in social situations.
Một số người có sự hưng phấn tự nhiên khiến họ rất sống động trong các tình huống xã hội.
The excitability of the crowd grew as the concert start time approached.
Sự hưng phấn của đám đông tăng lên khi thời gian bắt đầu buổi hòa nhạc đến gần.
His excitability can sometimes be overwhelming, but it also adds to his charm.
Sự hưng phấn của anh ấy đôi khi có thể quá sức, nhưng cũng góp phần tạo nên sự quyến rũ của anh ấy.
The excitability of the children was evident as they eagerly waited for the magician to start the show.
Sự hưng phấn của trẻ em rất rõ ràng khi chúng háo hức chờ đợi ảo thuật gia bắt đầu chương trình.
Her excitability often leads to impulsive decisions that she later regrets.
Sự hưng phấn của cô ấy thường dẫn đến những quyết định bốc đồng mà sau đó cô ấy hối hận.
The excitability of the dog increased as it sensed its owner's return home.
Sự hưng phấn của chú chó tăng lên khi nó cảm nhận được sự trở về của chủ nhân.
The excitability of the fans reached a peak when their favorite team scored a winning goal.
Sự hưng phấn của người hâm mộ đạt đến đỉnh điểm khi đội bóng yêu thích của họ ghi được bàn thắng quyết định.
His excitability can be contagious, spreading to those around him and creating a lively atmosphere.
Sự hưng phấn của anh ấy có thể lây lan, lan sang những người xung quanh và tạo ra một không khí sôi động.
The excitability of the students was palpable on the last day of school before summer break.
Sự hưng phấn của học sinh rất rõ ràng vào ngày cuối cùng của năm học trước kỳ nghỉ hè.
Despite his excitability, he managed to stay focused and deliver a great performance on stage.
Bất chấp sự hưng phấn của mình, anh ấy vẫn giữ được sự tập trung và thể hiện xuất sắc trên sân khấu.
showing great excitability
thể hiện sự phấn khích lớn
nervous excitability
sự phấn khích bồn chồn
excitability during presentations
sự phấn khích trong các buổi thuyết trình
Some people have a natural excitability that makes them very lively in social situations.
Một số người có sự hưng phấn tự nhiên khiến họ rất sống động trong các tình huống xã hội.
The excitability of the crowd grew as the concert start time approached.
Sự hưng phấn của đám đông tăng lên khi thời gian bắt đầu buổi hòa nhạc đến gần.
His excitability can sometimes be overwhelming, but it also adds to his charm.
Sự hưng phấn của anh ấy đôi khi có thể quá sức, nhưng cũng góp phần tạo nên sự quyến rũ của anh ấy.
The excitability of the children was evident as they eagerly waited for the magician to start the show.
Sự hưng phấn của trẻ em rất rõ ràng khi chúng háo hức chờ đợi ảo thuật gia bắt đầu chương trình.
Her excitability often leads to impulsive decisions that she later regrets.
Sự hưng phấn của cô ấy thường dẫn đến những quyết định bốc đồng mà sau đó cô ấy hối hận.
The excitability of the dog increased as it sensed its owner's return home.
Sự hưng phấn của chú chó tăng lên khi nó cảm nhận được sự trở về của chủ nhân.
The excitability of the fans reached a peak when their favorite team scored a winning goal.
Sự hưng phấn của người hâm mộ đạt đến đỉnh điểm khi đội bóng yêu thích của họ ghi được bàn thắng quyết định.
His excitability can be contagious, spreading to those around him and creating a lively atmosphere.
Sự hưng phấn của anh ấy có thể lây lan, lan sang những người xung quanh và tạo ra một không khí sôi động.
The excitability of the students was palpable on the last day of school before summer break.
Sự hưng phấn của học sinh rất rõ ràng vào ngày cuối cùng của năm học trước kỳ nghỉ hè.
Despite his excitability, he managed to stay focused and deliver a great performance on stage.
Bất chấp sự hưng phấn của mình, anh ấy vẫn giữ được sự tập trung và thể hiện xuất sắc trên sân khấu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay