exclaiming

[Mỹ]/ɪkˈskleɪmɪŋ/
[Anh]/ɪkˈskleɪmɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. hét lên đột ngột hoặc đầy cảm xúc
Word Forms
số nhiềuexclaimings

Cụm từ & Cách kết hợp

exclaiming joyfully

tỏ vẻ vui mừng

exclaiming surprise

tỏ vẻ ngạc nhiên

exclaiming loudly

tỏ vẻ lớn tiếng

exclaiming happily

tỏ vẻ vui vẻ

exclaiming in disbelief

tỏ vẻ không thể tin được

exclaiming with excitement

tỏ vẻ hào hứng

exclaiming in joy

tỏ vẻ vui sướng

exclaiming in awe

tỏ vẻ kinh ngạc

exclaiming for help

kêu cứu

exclaiming in anger

tỏ vẻ tức giận

Câu ví dụ

she was exclaiming with joy at the surprise party.

Cô ấy đang reo hò vui sướng trước bữa tiệc bất ngờ.

he couldn't help exclaiming when he saw the stunning view.

Anh ấy không thể không reo lên khi nhìn thấy khung cảnh tuyệt đẹp.

the children were exclaiming in excitement as the fireworks lit up the sky.

Những đứa trẻ reo hò vui sướng khi pháo hoa rực sáng trên bầu trời.

she kept exclaiming about how much she loved the new book.

Cô ấy liên tục reo lên về việc cô ấy yêu thích cuốn sách mới như thế nào.

exclaiming loudly, he shared the good news with everyone.

Reo hò lớn, anh ấy chia sẻ tin tốt với mọi người.

the audience was exclaiming in disbelief at the magician's tricks.

Khán giả reo hò kinh ngạc trước những trò ảo thuật của ảo thuật gia.

she couldn't stop exclaiming as she opened her birthday gifts.

Cô ấy không thể ngừng reo lên khi mở quà sinh nhật của mình.

exclaiming in surprise, he realized he had won the lottery.

Reo hò ngạc nhiên, anh ấy nhận ra mình đã trúng số.

the teacher was exclaiming about the students' impressive projects.

Giáo viên reo hò về những dự án ấn tượng của học sinh.

they were exclaiming about the delicious food at the festival.

Họ reo hò về món ăn ngon tại lễ hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay