proclaiming peace
tuyên bố hòa bình
proclaiming freedom
tuyên bố tự do
proclaiming victory
tuyên bố chiến thắng
proclaiming truth
tuyên bố sự thật
proclaiming love
tuyên bố tình yêu
proclaiming change
tuyên bố thay đổi
proclaiming justice
tuyên bố công lý
proclaiming hope
tuyên bố hy vọng
proclaiming unity
tuyên bố sự đoàn kết
proclaiming rights
tuyên bố quyền lợi
she is proclaiming her love for him publicly.
Cô ấy đang công khai bày tỏ tình yêu của mình với anh ấy.
the government is proclaiming a new policy.
Chính phủ đang công khai tuyên bố một chính sách mới.
he stood on the stage, proclaiming his vision for the future.
Anh ấy đứng trên sân khấu, công khai tuyên bố tầm nhìn của mình về tương lai.
they are proclaiming their independence from the organization.
Họ đang công khai tuyên bố độc lập của họ với tổ chức.
the festival is proclaiming the arrival of spring.
Lễ hội đang công khai tuyên bố sự xuất hiện của mùa xuân.
she kept proclaiming her innocence despite the evidence.
Cô ấy liên tục công khai tuyên bố sự vô tội của mình mặc dù có bằng chứng.
the book is proclaiming the importance of kindness.
Cuốn sách đang công khai tuyên bố tầm quan trọng của sự tử tế.
he was proclaiming his achievements to everyone.
Anh ấy đang công khai tuyên bố những thành tựu của mình với mọi người.
the leader is proclaiming a message of hope.
Nhà lãnh đạo đang công khai tuyên bố một thông điệp hy vọng.
she is proclaiming her commitment to environmental sustainability.
Cô ấy đang công khai tuyên bố cam kết của mình đối với sự bền vững môi trường.
proclaiming peace
tuyên bố hòa bình
proclaiming freedom
tuyên bố tự do
proclaiming victory
tuyên bố chiến thắng
proclaiming truth
tuyên bố sự thật
proclaiming love
tuyên bố tình yêu
proclaiming change
tuyên bố thay đổi
proclaiming justice
tuyên bố công lý
proclaiming hope
tuyên bố hy vọng
proclaiming unity
tuyên bố sự đoàn kết
proclaiming rights
tuyên bố quyền lợi
she is proclaiming her love for him publicly.
Cô ấy đang công khai bày tỏ tình yêu của mình với anh ấy.
the government is proclaiming a new policy.
Chính phủ đang công khai tuyên bố một chính sách mới.
he stood on the stage, proclaiming his vision for the future.
Anh ấy đứng trên sân khấu, công khai tuyên bố tầm nhìn của mình về tương lai.
they are proclaiming their independence from the organization.
Họ đang công khai tuyên bố độc lập của họ với tổ chức.
the festival is proclaiming the arrival of spring.
Lễ hội đang công khai tuyên bố sự xuất hiện của mùa xuân.
she kept proclaiming her innocence despite the evidence.
Cô ấy liên tục công khai tuyên bố sự vô tội của mình mặc dù có bằng chứng.
the book is proclaiming the importance of kindness.
Cuốn sách đang công khai tuyên bố tầm quan trọng của sự tử tế.
he was proclaiming his achievements to everyone.
Anh ấy đang công khai tuyên bố những thành tựu của mình với mọi người.
the leader is proclaiming a message of hope.
Nhà lãnh đạo đang công khai tuyên bố một thông điệp hy vọng.
she is proclaiming her commitment to environmental sustainability.
Cô ấy đang công khai tuyên bố cam kết của mình đối với sự bền vững môi trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay