excusers

[Mỹ]/ɪkˈskjuːzəz/
[Anh]/ɪkˈskuːzərz/

Dịch

n. dạng số nhiều của excuse; lý do hoặc lý thuyết được đưa ra để giải thích cho những sai phạm hoặc thất bại.

Cụm từ & Cách kết hợp

professional excusers

những người biện minh chuyên nghiệp

serial excusers

những người biện minh liên tiếp

corporate excusers

những người biện minh trong doanh nghiệp

chronic excusers

những người biện minh mãn tính

pathetic excusers

những người biện minh đáng thương

habitual excusers

những người biện minh thành thói quen

eternal excusers

những người biện minh vĩnh viễn

excusers of misconduct

những người biện minh cho hành vi sai trái

poor excusers

những người biện minh kém cỏi

constant excusers

những người biện minh liên tục

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay