exfoliating scrub
tẩy tế bào chết
exfoliating mask
mặt nạ tẩy tế bào chết
exfoliating cleanser
Nước rửa tẩy tế bào chết
exfoliating gloves
găng tay tẩy tế bào chết
exfoliating treatment
điều trị tẩy tế bào chết
exfoliating lotion
lotion tẩy tế bào chết
exfoliating cream
kem tẩy tế bào chết
exfoliating peel
peel tẩy tế bào chết
exfoliating wipes
khăn tẩy tế bào chết
exfoliating pads
miếng pad tẩy tế bào chết
exfoliating helps remove dead skin cells.
Việc tẩy tế bào chết giúp loại bỏ các tế bào da chết.
using an exfoliating scrub can improve your skin texture.
Việc sử dụng scrub tẩy tế bào chết có thể cải thiện kết cấu da của bạn.
she prefers exfoliating masks for her skincare routine.
Cô ấy thích sử dụng các loại mặt nạ tẩy tế bào chết trong quy trình chăm sóc da của mình.
exfoliating once a week can enhance your glow.
Việc tẩy tế bào chết một tuần một lần có thể làm tăng thêm vẻ rạng rỡ của bạn.
he bought an exfoliating gel for his oily skin.
Anh ấy đã mua gel tẩy tế bào chết cho làn da dầu của mình.
exfoliating is essential for maintaining healthy skin.
Việc tẩy tế bào chết là điều cần thiết để duy trì làn da khỏe mạnh.
she enjoys the refreshing feeling after exfoliating.
Cô ấy thích cảm giác sảng khoái sau khi tẩy tế bào chết.
exfoliating can help prevent clogged pores.
Việc tẩy tế bào chết có thể giúp ngăn ngừa lỗ chân lông bị tắc.
he uses an exfoliating glove in the shower.
Anh ấy sử dụng găng tay tẩy tế bào chết khi tắm.
exfoliating products come in various forms.
Các sản phẩm tẩy tế bào chết có nhiều dạng khác nhau.
exfoliating scrub
tẩy tế bào chết
exfoliating mask
mặt nạ tẩy tế bào chết
exfoliating cleanser
Nước rửa tẩy tế bào chết
exfoliating gloves
găng tay tẩy tế bào chết
exfoliating treatment
điều trị tẩy tế bào chết
exfoliating lotion
lotion tẩy tế bào chết
exfoliating cream
kem tẩy tế bào chết
exfoliating peel
peel tẩy tế bào chết
exfoliating wipes
khăn tẩy tế bào chết
exfoliating pads
miếng pad tẩy tế bào chết
exfoliating helps remove dead skin cells.
Việc tẩy tế bào chết giúp loại bỏ các tế bào da chết.
using an exfoliating scrub can improve your skin texture.
Việc sử dụng scrub tẩy tế bào chết có thể cải thiện kết cấu da của bạn.
she prefers exfoliating masks for her skincare routine.
Cô ấy thích sử dụng các loại mặt nạ tẩy tế bào chết trong quy trình chăm sóc da của mình.
exfoliating once a week can enhance your glow.
Việc tẩy tế bào chết một tuần một lần có thể làm tăng thêm vẻ rạng rỡ của bạn.
he bought an exfoliating gel for his oily skin.
Anh ấy đã mua gel tẩy tế bào chết cho làn da dầu của mình.
exfoliating is essential for maintaining healthy skin.
Việc tẩy tế bào chết là điều cần thiết để duy trì làn da khỏe mạnh.
she enjoys the refreshing feeling after exfoliating.
Cô ấy thích cảm giác sảng khoái sau khi tẩy tế bào chết.
exfoliating can help prevent clogged pores.
Việc tẩy tế bào chết có thể giúp ngăn ngừa lỗ chân lông bị tắc.
he uses an exfoliating glove in the shower.
Anh ấy sử dụng găng tay tẩy tế bào chết khi tắm.
exfoliating products come in various forms.
Các sản phẩm tẩy tế bào chết có nhiều dạng khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay