more exhibitable
Việt Nam dịch thuật
most exhibitable
Việt Nam dịch thuật
exhibitable pieces
Việt Nam dịch thuật
the museum's collection contains many exhibitable artifacts from ancient civilizations.
Bộ sưu tập của bảo tàng chứa nhiều hiện vật có thể trưng bày từ các nền văn minh cổ đại.
all paintings in the gallery are in perfect exhibitable condition.
Tất cả các bức tranh trong phòng trưng bày đều ở trong tình trạng có thể trưng bày hoàn hảo.
the scientist confirmed that the specimen is exhibitable for public display.
Nhà khoa học đã xác nhận rằng mẫu vật này có thể trưng bày cho công chúng.
this artwork is not yet in an exhibitable state due to ongoing restoration.
Bức tranh này vẫn chưa đạt trạng thái có thể trưng bày do đang trong quá trình phục chế.
the curator selected only the most exhibitable pieces for the exhibition.
Người quản lý đã chọn chỉ những tác phẩm có thể trưng bày nhất cho triển lãm.
students' artwork becomes exhibitable after careful curation by teachers.
Tác phẩm của học sinh trở nên có thể trưng bày sau khi được các giáo viên cẩn thận lựa chọn.
the photographs are now exhibitable following the resolution of copyright issues.
Các bức ảnh giờ đây có thể trưng bày sau khi giải quyết các vấn đề bản quyền.
historical documents must meet certain criteria to become exhibitable.
Các tài liệu lịch sử phải đáp ứng một số tiêu chí nhất định để có thể trưng bày.
the collection includes several rarely exhibitable manuscripts from the medieval period.
Bộ sưu tập bao gồm một số văn bản hiếm có thể trưng bày từ thời trung cổ.
due to fragility, some items are no longer exhibitable to the public.
Do tính dễ vỡ, một số vật phẩm không còn được trưng bày cho công chúng nữa.
the artist ensures each creation is immediately exhibitable upon completion.
Nhà nghệ sĩ đảm bảo mỗi tác phẩm đều có thể trưng bày ngay sau khi hoàn thành.
our archive contains countless exhibitable items awaiting proper presentation.
Kho lưu trữ của chúng tôi chứa hàng ngàn vật phẩm có thể trưng bày đang chờ được trình bày đúng cách.
the committee declared the sculpture exhibitable after safety inspection.
Hội đồng đã tuyên bố tượng điêu khắc này có thể trưng bày sau khi kiểm tra an toàn.
more exhibitable
Việt Nam dịch thuật
most exhibitable
Việt Nam dịch thuật
exhibitable pieces
Việt Nam dịch thuật
the museum's collection contains many exhibitable artifacts from ancient civilizations.
Bộ sưu tập của bảo tàng chứa nhiều hiện vật có thể trưng bày từ các nền văn minh cổ đại.
all paintings in the gallery are in perfect exhibitable condition.
Tất cả các bức tranh trong phòng trưng bày đều ở trong tình trạng có thể trưng bày hoàn hảo.
the scientist confirmed that the specimen is exhibitable for public display.
Nhà khoa học đã xác nhận rằng mẫu vật này có thể trưng bày cho công chúng.
this artwork is not yet in an exhibitable state due to ongoing restoration.
Bức tranh này vẫn chưa đạt trạng thái có thể trưng bày do đang trong quá trình phục chế.
the curator selected only the most exhibitable pieces for the exhibition.
Người quản lý đã chọn chỉ những tác phẩm có thể trưng bày nhất cho triển lãm.
students' artwork becomes exhibitable after careful curation by teachers.
Tác phẩm của học sinh trở nên có thể trưng bày sau khi được các giáo viên cẩn thận lựa chọn.
the photographs are now exhibitable following the resolution of copyright issues.
Các bức ảnh giờ đây có thể trưng bày sau khi giải quyết các vấn đề bản quyền.
historical documents must meet certain criteria to become exhibitable.
Các tài liệu lịch sử phải đáp ứng một số tiêu chí nhất định để có thể trưng bày.
the collection includes several rarely exhibitable manuscripts from the medieval period.
Bộ sưu tập bao gồm một số văn bản hiếm có thể trưng bày từ thời trung cổ.
due to fragility, some items are no longer exhibitable to the public.
Do tính dễ vỡ, một số vật phẩm không còn được trưng bày cho công chúng nữa.
the artist ensures each creation is immediately exhibitable upon completion.
Nhà nghệ sĩ đảm bảo mỗi tác phẩm đều có thể trưng bày ngay sau khi hoàn thành.
our archive contains countless exhibitable items awaiting proper presentation.
Kho lưu trữ của chúng tôi chứa hàng ngàn vật phẩm có thể trưng bày đang chờ được trình bày đúng cách.
the committee declared the sculpture exhibitable after safety inspection.
Hội đồng đã tuyên bố tượng điêu khắc này có thể trưng bày sau khi kiểm tra an toàn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay