exposable

[Mỹ]/[ˈɡzɪzəbl]/
[Anh]/[ɪkˈspoʊzəbl]/

Dịch

adj. Mở để nhìn thấy; không bị che giấu; dễ bị tổn thương hoặc gây nguy hiểm; phù hợp để trưng bày hoặc kiểm sát công khai; có khả năng bị phơi bày.

Cụm từ & Cách kết hợp

exposable data

dữ liệu có thể tiếp xúc

exposable risk

rủi ro có thể tiếp xúc

exposable surface

bề mặt có thể tiếp xúc

exposable condition

điều kiện có thể tiếp xúc

exposable system

hệ thống có thể tiếp xúc

exposable flaw

lỗi có thể tiếp xúc

exposable truth

sự thật có thể tiếp xúc

Câu ví dụ

the company was criticized for exposing its workers to dangerous conditions.

Công ty đã bị chỉ trích vì để người lao động tiếp xúc với những điều kiện nguy hiểm.

the politician's past was exposed in a series of damaging articles.

Quá khứ của chính trị gia đã bị phơi bày trong một loạt các bài viết gây tổn hại.

the flaws in the system were quickly exposed by the investigation.

Những khuyết điểm trong hệ thống nhanh chóng bị phơi bày bởi cuộc điều tra.

the data exposed a clear link between smoking and lung cancer.

Dữ liệu cho thấy mối liên hệ rõ ràng giữa hút thuốc và ung thư phổi.

the child felt exposed and vulnerable after the incident.

Đứa trẻ cảm thấy bị phơi bày và dễ bị tổn thương sau sự cố.

the security breach exposed sensitive customer data to hackers.

Việc vi phạm bảo mật đã phơi bày dữ liệu khách hàng nhạy cảm cho tin tặc.

the report exposed corruption within the government agency.

Báo cáo phơi bày sự tham nhũng trong cơ quan chính phủ.

the actor felt exposed without his usual stage makeup.

Diễn viên cảm thấy bị phơi bày khi không có lớp trang điểm sân khấu thông thường của mình.

the company's unethical practices were exposed to the public.

Những hành vi phi đạo đức của công ty đã bị phơi bày với công chúng.

the software's vulnerabilities were exposed by a security audit.

Những lỗ hổng bảo mật của phần mềm đã bị phơi bày bởi một cuộc kiểm toán bảo mật.

the athlete was exposed to intense media scrutiny after the win.

Vận động viên đã phải đối mặt với sự kiểm sát chặt chẽ của giới truyền thông sau chiến thắng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay