exhibitors booth
vùng gian hàng của nhà triển lãm
exhibitors list
danh sách nhà triển lãm
exhibitors area
khu vực của nhà triển lãm
exhibitors guide
hướng dẫn nhà triển lãm
exhibitors feedback
phản hồi của nhà triển lãm
exhibitors registration
đăng ký của nhà triển lãm
exhibitors networking
mạng lưới của nhà triển lãm
exhibitors showcase
gian trưng bày của nhà triển lãm
exhibitors support
hỗ trợ nhà triển lãm
exhibitors services
dịch vụ của nhà triển lãm
exhibitors will showcase their latest products at the trade fair.
Các nhà triển lãm sẽ trưng bày các sản phẩm mới nhất tại hội chợ thương mại.
many exhibitors are expected to participate in the conference.
Nhiều nhà triển lãm được dự kiến sẽ tham gia hội nghị.
the exhibitors are eager to connect with potential clients.
Các nhà triển lãm rất mong muốn kết nối với khách hàng tiềm năng.
exhibitors often provide demonstrations to attract visitors.
Các nhà triển lãm thường xuyên cung cấp các buổi trình diễn để thu hút khách tham quan.
feedback from exhibitors is crucial for improving future events.
Phản hồi từ các nhà triển lãm rất quan trọng để cải thiện các sự kiện trong tương lai.
exhibitors are required to set up their booths before the opening.
Các nhà triển lãm phải chuẩn bị gian hàng của họ trước khi khai mạc.
networking opportunities for exhibitors are available throughout the event.
Các cơ hội giao lưu cho các nhà triển lãm có sẵn trong suốt sự kiện.
exhibitors can benefit from promotional packages offered by the organizers.
Các nhà triển lãm có thể được hưởng lợi từ các gói khuyến mãi do ban tổ chức cung cấp.
many exhibitors have reported increased sales after the exhibition.
Nhiều nhà triển lãm đã báo cáo doanh số bán hàng tăng sau hội chợ.
exhibitors should prepare marketing materials to distribute at the event.
Các nhà triển lãm nên chuẩn bị các tài liệu tiếp thị để phân phối tại sự kiện.
exhibitors booth
vùng gian hàng của nhà triển lãm
exhibitors list
danh sách nhà triển lãm
exhibitors area
khu vực của nhà triển lãm
exhibitors guide
hướng dẫn nhà triển lãm
exhibitors feedback
phản hồi của nhà triển lãm
exhibitors registration
đăng ký của nhà triển lãm
exhibitors networking
mạng lưới của nhà triển lãm
exhibitors showcase
gian trưng bày của nhà triển lãm
exhibitors support
hỗ trợ nhà triển lãm
exhibitors services
dịch vụ của nhà triển lãm
exhibitors will showcase their latest products at the trade fair.
Các nhà triển lãm sẽ trưng bày các sản phẩm mới nhất tại hội chợ thương mại.
many exhibitors are expected to participate in the conference.
Nhiều nhà triển lãm được dự kiến sẽ tham gia hội nghị.
the exhibitors are eager to connect with potential clients.
Các nhà triển lãm rất mong muốn kết nối với khách hàng tiềm năng.
exhibitors often provide demonstrations to attract visitors.
Các nhà triển lãm thường xuyên cung cấp các buổi trình diễn để thu hút khách tham quan.
feedback from exhibitors is crucial for improving future events.
Phản hồi từ các nhà triển lãm rất quan trọng để cải thiện các sự kiện trong tương lai.
exhibitors are required to set up their booths before the opening.
Các nhà triển lãm phải chuẩn bị gian hàng của họ trước khi khai mạc.
networking opportunities for exhibitors are available throughout the event.
Các cơ hội giao lưu cho các nhà triển lãm có sẵn trong suốt sự kiện.
exhibitors can benefit from promotional packages offered by the organizers.
Các nhà triển lãm có thể được hưởng lợi từ các gói khuyến mãi do ban tổ chức cung cấp.
many exhibitors have reported increased sales after the exhibition.
Nhiều nhà triển lãm đã báo cáo doanh số bán hàng tăng sau hội chợ.
exhibitors should prepare marketing materials to distribute at the event.
Các nhà triển lãm nên chuẩn bị các tài liệu tiếp thị để phân phối tại sự kiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay