exposers of fraud
những người phơi bày gian lận
exposers risked
những người phơi bày đã mạo hiểm
exposer's report
báo cáo của người phơi bày
exposers worked
những người phơi bày đã làm việc
exposer revealed
người phơi bày đã tiết lộ
exposers investigated
những người phơi bày đã điều tra
exposer's findings
kết quả của người phơi bày
the investigative reporters were relentless exposers of corporate corruption.
Các nhà báo điều tra là những người tiết lộ không ngừng các hành vi tham nhũng trong doanh nghiệp.
he was a vocal exposer of government misconduct and faced significant backlash.
Ông là một người tiết lộ mạnh mẽ về hành vi sai trái của chính phủ và đã phải đối mặt với sự phản đối lớn.
the documentary film served as a powerful exposer of the environmental crisis.
Phim tài liệu này đã đóng vai trò như một người tiết lộ mạnh mẽ về cuộc khủng hoảng môi trường.
they are tireless exposers of fraud within the financial industry.
Họ là những người tiết lộ không mệt mỏi về các hành vi lừa đảo trong ngành tài chính.
the whistleblower became a key exposer in the scandal, providing crucial evidence.
Người tiết lộ danh tính đã trở thành một người tiết lộ quan trọng trong bê bối, cung cấp bằng chứng then chốt.
the book was an exposer of the dark side of the tech industry.
Cuốn sách này là một người tiết lộ về mặt tối của ngành công nghiệp công nghệ.
the journalists acted as exposers, bringing the truth to light.
Các nhà báo hành động như những người tiết lộ, mang sự thật ra ánh sáng.
the exposers risked their careers to reveal the truth about the project.
Các người tiết lộ đã chấp nhận rủi ro sự nghiệp để tiết lộ sự thật về dự án.
the museum featured an exhibit showcasing the work of historical exposers.
Bảo tàng có một triển lãm trưng bày công việc của các nhà tiết lộ lịch sử.
the exposers faced threats and intimidation for their efforts.
Các người tiết lộ đã phải đối mặt với các mối đe dọa và sự đe dọa để đổi lấy nỗ lực của họ.
the data analysis proved to be an effective exposer of inefficiencies in the system.
Phân tích dữ liệu đã chứng minh là một người tiết lộ hiệu quả về những bất cập trong hệ thống.
exposers of fraud
những người phơi bày gian lận
exposers risked
những người phơi bày đã mạo hiểm
exposer's report
báo cáo của người phơi bày
exposers worked
những người phơi bày đã làm việc
exposer revealed
người phơi bày đã tiết lộ
exposers investigated
những người phơi bày đã điều tra
exposer's findings
kết quả của người phơi bày
the investigative reporters were relentless exposers of corporate corruption.
Các nhà báo điều tra là những người tiết lộ không ngừng các hành vi tham nhũng trong doanh nghiệp.
he was a vocal exposer of government misconduct and faced significant backlash.
Ông là một người tiết lộ mạnh mẽ về hành vi sai trái của chính phủ và đã phải đối mặt với sự phản đối lớn.
the documentary film served as a powerful exposer of the environmental crisis.
Phim tài liệu này đã đóng vai trò như một người tiết lộ mạnh mẽ về cuộc khủng hoảng môi trường.
they are tireless exposers of fraud within the financial industry.
Họ là những người tiết lộ không mệt mỏi về các hành vi lừa đảo trong ngành tài chính.
the whistleblower became a key exposer in the scandal, providing crucial evidence.
Người tiết lộ danh tính đã trở thành một người tiết lộ quan trọng trong bê bối, cung cấp bằng chứng then chốt.
the book was an exposer of the dark side of the tech industry.
Cuốn sách này là một người tiết lộ về mặt tối của ngành công nghiệp công nghệ.
the journalists acted as exposers, bringing the truth to light.
Các nhà báo hành động như những người tiết lộ, mang sự thật ra ánh sáng.
the exposers risked their careers to reveal the truth about the project.
Các người tiết lộ đã chấp nhận rủi ro sự nghiệp để tiết lộ sự thật về dự án.
the museum featured an exhibit showcasing the work of historical exposers.
Bảo tàng có một triển lãm trưng bày công việc của các nhà tiết lộ lịch sử.
the exposers faced threats and intimidation for their efforts.
Các người tiết lộ đã phải đối mặt với các mối đe dọa và sự đe dọa để đổi lấy nỗ lực của họ.
the data analysis proved to be an effective exposer of inefficiencies in the system.
Phân tích dữ liệu đã chứng minh là một người tiết lộ hiệu quả về những bất cập trong hệ thống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay