companies

[Mỹ]/[ˈkʌmpəniz]/
[Anh]/[ˈkʌmpəniz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một công ty hoặc các công ty được xem xét một cách tổng thể.
n. (số nhiều) Các doanh nghiệp hoặc tổ chức.
n. (số nhiều, trang trọng) Một nhóm các công ty.

Cụm từ & Cách kết hợp

companies compete

các công ty cạnh tranh

companies merge

các công ty sáp nhập

companies grow

các công ty phát triển

companies invest

các công ty đầu tư

companies hire

các công ty thuê nhân sự

companies report

các công ty báo cáo

companies benefit

các công ty hưởng lợi

companies succeed

các công ty thành công

companies fail

các công ty thất bại

companies innovate

các công ty đổi mới

Câu ví dụ

many companies are struggling with supply chain disruptions.

Nhiều công ty đang phải vật lộn với sự gián đoạn trong chuỗi cung ứng.

large companies often have extensive research and development departments.

Các công ty lớn thường có các bộ phận nghiên cứu và phát triển rộng lớn.

several companies have announced layoffs due to the economic downturn.

Một số công ty đã công bố cắt giảm nhân sự do suy thoái kinh tế.

the companies collaborated on a joint project to develop new technology.

Các công ty đã hợp tác trên một dự án chung để phát triển công nghệ mới.

successful companies prioritize customer satisfaction above all else.

Các công ty thành công ưu tiên sự hài lòng của khách hàng hơn cả mọi thứ khác.

new companies are constantly emerging in the tech industry.

Các công ty mới liên tục xuất hiện trong ngành công nghệ.

the companies compete fiercely for market share.

Các công ty cạnh tranh gay gắt để giành thị phần.

global companies face complex regulatory challenges.

Các công ty toàn cầu đối mặt với những thách thức quy định phức tạp.

the companies invested heavily in employee training programs.

Các công ty đã đầu tư mạnh vào các chương trình đào tạo nhân viên.

several companies are exploring the potential of artificial intelligence.

Một số công ty đang khám phá tiềm năng của trí tuệ nhân tạo.

small companies can often be more agile and innovative.

Các công ty nhỏ thường có thể linh hoạt và sáng tạo hơn.

the companies reported record profits this quarter.

Các công ty đã báo cáo lợi nhuận kỷ lục trong quý này.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay