exoplanet

[Mỹ]/ˈɛksəʊˌplænɪt/
[Anh]/ˈɛksoʊˌplænɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một hành tinh quay quanh một ngôi sao bên ngoài hệ mặt trời

Cụm từ & Cách kết hợp

new exoplanet

hành tinh ngoại hành tinh mới

potential exoplanet

hành tinh ngoại hành tinh tiềm năng

discover exoplanet

khám phá hành tinh ngoại hành tinh

characterize exoplanet

xác định đặc điểm hành tinh ngoại hành tinh

observe exoplanet

quan sát hành tinh ngoại hành tinh

alien exoplanet

hành tinh ngoại hành tinh ngoài hành tinh

exoplanet atmosphere

khí quyển hành tinh ngoại hành tinh

exoplanet mission

nhiệm vụ hành tinh ngoại hành tinh

exoplanet survey

khảo sát hành tinh ngoại hành tinh

exoplanet candidate

ứng cử viên hành tinh ngoại hành tinh

Câu ví dụ

scientists discovered a new exoplanet in the habitable zone.

các nhà khoa học đã phát hiện ra một ngoại hành tinh mới trong vùng có thể sinh sống được.

the exoplanet orbits its star every 10 days.

ngoại hành tinh quay quanh ngôi sao của nó mỗi 10 ngày.

telescopes are used to study the atmosphere of exoplanets.

các kính viễn vọng được sử dụng để nghiên cứu khí quyển của các ngoại hành tinh.

many exoplanets are located light-years away from earth.

nhiều ngoại hành tinh nằm cách xa Trái Đất nhiều năm ánh sáng.

researchers are looking for signs of life on exoplanets.

các nhà nghiên cứu đang tìm kiếm dấu hiệu của sự sống trên các ngoại hành tinh.

the discovery of an exoplanet has excited the scientific community.

sự phát hiện ra một ngoại hành tinh đã khiến cộng đồng khoa học phấn khích.

exoplanets can vary greatly in size and composition.

các ngoại hành tinh có thể khác nhau rất nhiều về kích thước và thành phần.

some exoplanets may have conditions suitable for water.

một số ngoại hành tinh có thể có các điều kiện phù hợp với nước.

the study of exoplanets is a rapidly growing field.

nghiên cứu về các ngoại hành tinh là một lĩnh vực phát triển nhanh chóng.

astrobiologists focus on exoplanets that could support life.

các nhà sinh vật học vũ trụ tập trung vào các ngoại hành tinh có thể hỗ trợ sự sống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay