expatiator on topics
người giải thích về các chủ đề
expatiator of ideas
người giải thích về ý tưởng
expatiator in detail
người giải thích chi tiết
expatiator of concepts
người giải thích về các khái niệm
expatiator on subjects
người giải thích về các môn học
expatiator of thoughts
người giải thích về những suy nghĩ
expatiator of knowledge
người giải thích về kiến thức
expatiator of opinions
người giải thích về ý kiến
expatiator on matters
người giải thích về các vấn đề
expatiator of themes
người giải thích về các chủ đề
the expatiator shared his insights on the topic.
người giải thích đã chia sẻ những hiểu biết của mình về chủ đề.
as an expatiator, she could elaborate on complex ideas.
với tư cách là một người giải thích, cô ấy có thể giải thích rõ ràng về những ý tưởng phức tạp.
the expatiator's lecture captivated the audience.
bài giảng của người giải thích đã thu hút khán giả.
he is known as an expatiator in literary circles.
anh ta được biết đến như một người giải thích trong giới văn học.
the role of an expatiator is crucial in discussions.
vai trò của một người giải thích rất quan trọng trong các cuộc thảo luận.
she acted as an expatiator during the conference.
cô ấy đóng vai trò là một người giải thích trong suốt hội nghị.
the expatiator provided a detailed analysis of the issue.
người giải thích đã cung cấp một phân tích chi tiết về vấn đề.
many rely on the expatiator for clear explanations.
nhiều người dựa vào người giải thích để có được những lời giải thích rõ ràng.
the expatiator's style is both engaging and informative.
phong cách của người giải thích vừa hấp dẫn vừa cung cấp thông tin.
as an expatiator, he often writes extensive articles.
với tư cách là một người giải thích, anh ấy thường xuyên viết những bài báo dài.
expatiator on topics
người giải thích về các chủ đề
expatiator of ideas
người giải thích về ý tưởng
expatiator in detail
người giải thích chi tiết
expatiator of concepts
người giải thích về các khái niệm
expatiator on subjects
người giải thích về các môn học
expatiator of thoughts
người giải thích về những suy nghĩ
expatiator of knowledge
người giải thích về kiến thức
expatiator of opinions
người giải thích về ý kiến
expatiator on matters
người giải thích về các vấn đề
expatiator of themes
người giải thích về các chủ đề
the expatiator shared his insights on the topic.
người giải thích đã chia sẻ những hiểu biết của mình về chủ đề.
as an expatiator, she could elaborate on complex ideas.
với tư cách là một người giải thích, cô ấy có thể giải thích rõ ràng về những ý tưởng phức tạp.
the expatiator's lecture captivated the audience.
bài giảng của người giải thích đã thu hút khán giả.
he is known as an expatiator in literary circles.
anh ta được biết đến như một người giải thích trong giới văn học.
the role of an expatiator is crucial in discussions.
vai trò của một người giải thích rất quan trọng trong các cuộc thảo luận.
she acted as an expatiator during the conference.
cô ấy đóng vai trò là một người giải thích trong suốt hội nghị.
the expatiator provided a detailed analysis of the issue.
người giải thích đã cung cấp một phân tích chi tiết về vấn đề.
many rely on the expatiator for clear explanations.
nhiều người dựa vào người giải thích để có được những lời giải thích rõ ràng.
the expatiator's style is both engaging and informative.
phong cách của người giải thích vừa hấp dẫn vừa cung cấp thông tin.
as an expatiator, he often writes extensive articles.
với tư cách là một người giải thích, anh ấy thường xuyên viết những bài báo dài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay